Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
10501 Trần Thái Sơn 12499420 2012 Nam – – –
10502 Trần Thanh Anh Khôi 12445720 2010 Nam – – –
10503 Trần Thanh Bích 12476277 2018 Nữ – – –
10504 Trần Thanh Bình 561007617 2006 Nam – – –
10505 Trần Thành Đạt 12471577 2003 Nam – – –
10506 Trần Thành Đức 561009253 2012 Nam – – –
10507 Trần Thanh Đức 12488321 2013 Nam – – –
10508 Trần Thanh Hà 12444715 2016 Nữ – – –
10509 Trần Thanh Nam 12459178 2007 Nam – 1436 –
10510 Trần Thanh Phong 12425095 2012 Nam – – –
10511 Trần Thanh Tân 12426857 1989 Nam – – –
10512 Trần Thanh Tân 12484741 2008 Nam – – –
10513 Trần Thanh Thanh 12418617 2010 Nữ – – –
10514 Trần Thanh Trúc 12477621 2013 Nữ – – –
10515 Trần Thành Trung 561009326 2007 Nam – – –
10516 Trần Thanh Trường 561014184 1989 Nam – – –
10517 Trần Thanh Tùng 12402222 1996 Nam – – –
10518 Trần Thảo Ngân 561017230 2016 Nữ – – –
10519 Trần Thảo Quyên 12472506 2011 Nữ 1407 1422 –
10520 Trần Thế Anh 561019720 2013 Nam – – –
10521 Trần Thế Hoàng 12460672 2015 Nam – – –
10522 Trần Thế Hùng 12440388 1994 Nam – – –
10523 Trần Thế Minh Quân 12492620 2009 Nam – – –
10524 Trần Thế Pháp 12405973 2000 Nam – – –
10525 Trần Thế Quang 12435660 2013 Nam – – –
10526 Trần Thế Sang 12497517 2014 Nam – – –
10527 Trần Thế Tài 561005029 1986 Nam – – –
10528 Trần Thế Vinh 561020168 2003 Nam – 1431 –
10529 Trần Thị Anh 561002275 2002 Nữ – – –
10530 Trần Thị Ánh Dương 12473014 2018 Nữ – – –
10531 Trần Thị Ánh Nguyệt 12414840 2006 Nữ – – –
10532 Trần Thị Bảo Trâm 12434671 2007 Nữ – – –
10533 Trần Thị Cẩm Tú 12402249 1993 Nữ – – –
10534 Trần Thị Cẩm Vy 12404381 Nữ – – –
10535 Trần Thị Dạ Thảo 561011720 1972 Nữ – – –
10536 Trần Thị Diễm Quỳnh 561008486 2008 Nữ – – –
10537 Trần Thị Hà Trang 12489611 2004 Nữ 1831 – –
10538 Trần Thị Hoài Nhi 12410705 1996 Nữ – – –
10539 Trần Thị Hồng Duyên 12407259 1994 Nữ – – –
10540 Trần Thị Hồng Hà 12409219 2000 Nữ – – –
10541 Trần Thị Khánh Linh 561001252 2004 Nữ 1626 – –
10542 Trần Thi Kim Chi 561022128 1976 Nữ – – –
10543 Trần Thị Kim Chi 12409677 1974 Nam – – –
10544 Trần Thị Loan 561001910 1966 Nữ – – –
10545 Trần Thị Minh 12401560 Nữ – – –
10546 Trần Thị Minh Khanh 12407216 1996 Nữ – – –
10547 Trần Thị Minh Trang 12461440 2012 Nữ – – –
10548 Trần Thị Mỹ Duyên 12410780 Nam – – –
10549 Trần Thị Ngân 12474193 2014 Nữ – – –
10550 Trần Thị Ngọc Anh 12448893 2010 Nữ – – –