Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
801 Phạm Gia Huy 12434566 2012 Nam 1568 1615 1603
802 Trần Thanh Nguyên 12476501 1998 Nam – 1605 1603
803 Đỗ Thành Lợi 561007412 2010 Nam – – 1602
804 Hồ Trần Nhất Thiên 12450227 2008 Nam – 1569 1602
805 Nguyễn Văn Đức 12437298 1997 Nam – – 1602
806 Nguyễn Việt Dũng 12431680 2014 Nam 1625 1683 1602
807 Phạm Anh Tuấn 12492213 2007 Nam – – 1602
808 Trương Quang Việt An 12448737 2014 Nam – 1542 1602
809 Vũ Duy Trường Phong 12496448 2010 Nam – 1508 1602
810 Vũ Minh Trí 12453960 2010 Nam – 1562 1602
811 Lâm Anh Minh 12419362 2010 Nam – 1537 1601
812 Nguyễn Hà Minh Đức 12458171 2011 Nam – 1551 1601
813 Nguyễn Hà Phan 561011223 2005 Nam – 1799 1601
814 Nguyễn Kỳ Anh 12470600 2015 Nam – 1650 1601
815 Nguyễn Thùy Linh 12490660 2006 Nữ – 1573 1601
816 Trần Trí Đức 12425222 2011 Nam 1473 1449 1601
817 Trương Tuấn Anh 12470570 2013 Nam – 1639 1601
818 Đinh Huy Khôi 12439363 2008 Nam – – 1600
819 Đỗ Quang Minh 12488054 2016 Nam 1668 1732 1600
820 Nguyễn Hoàng Minh 561024465 2014 Nam – 1629 1600
821 Nguyễn Hoàng Phúc 12453471 2013 Nam 1617 1705 1600
822 Trần Minh Sang 12462926 2018 Nam – 1648 1600
823 Trần Tiến Vinh 12471720 2008 Nam – – 1600
824 Đào Khánh Lâm 12445975 2013 Nam 1659 1639 1599
825 Lê Hà My 12433071 2011 Nữ – 1502 1599
826 Lê Minh Triết 12463965 2017 Nam 1647 1637 1599
827 Lữ Hoàng Khả Đức 12435414 2012 Nam 1715 1683 1599
828 Ngô Chí Thành 12488364 2013 Nam 1566 1529 1599
829 Nguyễn Trần Minh Anh 561013412 2015 Nữ – – 1599
830 Dương Danh Phát 561008176 2018 Nam 1629 1702 1598
831 Mã Hoàng Tâm 12472662 2014 Nam – – 1598
832 Thái Ngọc Phương Minh 12425230 2013 Nữ 1506 1700 1598
833 Trần Chí Dũng 12491543 2011 Nam – 1626 1598
834 Ngô Lê Bảo Anh 12437875 2009 Nữ – – 1597
835 Nguyễn Anh Thư 12445606 2007 Nữ – 1509 1597
836 Nguyễn Tấn Minh 12429554 2014 Nam 1484 1560 1597
837 Triệu Huy 561000345 2015 Nam – 1596 1597
838 Trịnh Thái Dương 561005240 2006 Nam – 1580 1597
839 Vũ Minh Hoàng 12481505 1994 Nam 1641 1615 1597
840 Lê Công Khánh Nam 12420905 2011 Nam – 1460 1596
841 Nguyễn Huỳnh Xuân Anh 12420484 2008 Nữ – 1713 1596
842 Nguyễn Minh Khoa 12437557 2009 Nam – 1637 1596
843 Nguyễn Tiến Trường 12492175 2012 Nam – 1486 1596
844 Nguyễn Tuấn Huy 12485578 2003 Nam – 1578 1596
845 Vũ Hoàng Khôi 12469033 2013 Nam – 1511 1596
846 Ngô Yến Vy 12485632 2018 Nữ – – 1595
847 Trần Anh Châu 12465640 2016 Nam 1588 1658 1595
848 Công Anh Minh 12490725 2013 Nam 1728 1507 1594
849 Đinh Lê Hải Phong 12445118 2016 Nam 1527 1563 1594
850 Ngô Duy Anh 12445622 2011 Nam – 1527 1594