Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
551 Lê Nguyễn Long Hải 12468819 2010 Nam 1685 1787 1668
552 Đỗ Đinh Hồng Chinh 12408670 2004 Nữ 1822 1758 1667
553 Lê Minh Tân 12470171 2016 Nam – 1469 1667
554 Nguyễn Đại Hồng Phú 12420948 2007 Nam 1541 1668 1667
555 Phạm Đức Minh 12438561 2014 Nam 1635 1596 1667
556 Nguyễn Đình Thiên Phúc 12410284 2000 Nam 1581 1673 1666
557 Nguyễn Nhật Nam 12439584 2012 Nam – – 1666
558 Nguyễn Quang Nam 12443271 2016 Nam 1700 1623 1666
559 Trần Thiên Bảo 12433152 2014 Nam 1616 1627 1666
560 Đỗ Phú Phi 12422029 1984 Nam – 1878 1665
561 Phan Đăng Khôi 12442330 2015 Nam 1849 1727 1665
562 Nguyễn Minh Khang 12405566 2002 Nam – – 1664
563 Hồ Nhật Huy 12413070 2007 Nam – 1688 1663
564 Chu Đức Phong 12477877 2013 Nam 1755 1718 1662
565 Huỳnh Nguyễn Bích Ngân 561005738 2019 Nữ – – 1662
566 Lê Phạm Khải Hoàn 12444120 2014 Nam 1808 1622 1662
567 Phạm Đại Phong 561024066 2016 Nam – – 1662
568 Thiệu Gia Linh 12424242 2011 Nữ 1506 1521 1662
569 Đặng Hữu Vinh 12441279 2015 Nam – – 1661
570 Hồ Nguyễn Minh Hiếu 12429481 2012 Nam 1559 1607 1661
571 Lâm Hiển Long 12439878 2010 Nam – 1507 1661
572 Lê Phú Toàn 12458309 1989 Nam – 1483 1661
573 Lê Quốc Lâm 12453250 2017 Nam – 1475 1661
574 Trần Lý Ngân Châu 12420069 2012 Nữ 1707 1687 1661
575 Phạm Công Thành 12474851 2013 Nam 1437 1647 1660
576 Ngô Minh Quân 561008184 2006 Nam – 1515 1659
577 Nguyễn Nhật Phi 12497533 2003 Nam 1781 1621 1659
578 Chu Băng Băng 12444197 2012 Nữ 1784 1642 1658
579 Lê Ngọc Minh Khang 12491152 2015 Nam 1719 1666 1658
580 Nguyễn Minh Nguyên 12465500 2018 Nam 1541 1522 1658
581 Nguyễn Quốc Hưng 561018414 2004 Nam 1734 – 1658
582 Phạm Gia Phúc 12413089 2007 Nam – 1566 1658
583 Vũ Đức Dương 12427519 2008 Nam 1630 1693 1657
584 Lê Đặng Quang Huy 561011940 2016 Nam – 1656 1656
585 Nguyễn Minh Trí 12447161 2015 Nam 1679 1649 1656
586 Trịnh Ngọc Hùng 12486825 2014 Nam – 1665 1656
587 Võ Ngọc Minh Trí 12483230 2014 Nam 1773 1766 1656
588 Cao Minh Tùng 12429791 2011 Nam 1652 1702 1655
589 Nguyễn Đăng Quang 12454575 2015 Nam 1476 1653 1655
590 Võ Nguyễn Hoàng Khang 561003794 2017 Nam – 1575 1655
591 Bạch Huỳnh Minh Quang 12484296 2015 Nam 1602 1597 1654
592 Đào Thiện Minh 12493210 2017 Nam – 1683 1654
593 Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên 12457809 2003 Nam – 1637 1654
594 Trần Tiến Đạt 12437107 2010 Nam – 1540 1654
595 Trịnh Lê Bảo 12437883 2013 Nam 1478 1643 1654
596 Đoàn Tất Thắng 12423564 2009 Nam – 1630 1653
597 Đặng Thái Phong 12430285 2015 Nam 1677 1741 1652
598 Nguyễn Đức Duy 12467022 2016 Nam 1747 1706 1652
599 Nguyễn Gia Khánh 12439940 2013 Nam – 1552 1652
600 Nguyễn Quốc Minh 12443280 2010 Nam – 1810 1652