Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.5 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | 1-0 | Ngô Minh Hằng | 1685 | B20 Phòng thủ Sicilian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.3 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 0-1 | WFM Nguyễn Ngọc Hiền | 2026 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.5 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | 0-1 | Ngô Minh Hằng | 1685 | B20 Phòng thủ Sicilian | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.8 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 1-0 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | 1548 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.10 | Trần Thị Thanh Bình | 1657 | 0-1 | Ngô Minh Hằng | 1685 | A04 Khai cuộc Réti | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.7 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 0-1 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.7 | Võ Đình Khải My | 1858 | ½–½ | Ngô Minh Hằng | 1685 | A40 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.7 | Ngô Minh Hằng | 1685 | ½–½ | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 1812 | C00 Phòng thủ Pháp | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.8 | Nguyễn Thị Mai Lan | 1642 | ½–½ | Ngô Minh Hằng | 1685 | D20 Gambit Hậu được chấp nhận | 23 | Xem |