Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.7 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | 1-0 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.10 | Phạm Bảo An | 1740 | ½–½ | Đặng Hoàng Gia | 1733 | A10 Khai cuộc Anh | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.10 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | ½–½ | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.13 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | 0-1 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.14 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | 1-0 | Thân Tuấn Kiệt | A04 Khai cuộc Réti | 27 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.16 | Trần Đức Khoa | 1400 | ½–½ | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.13 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | 0-1 | Võ Nguyễn Thiên Ân | 1667 | A80 Phòng thủ Hà Lan | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.8 | Hồ Nhật Nam | 1758 | 1-0 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.11 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | ½–½ | Nguyễn Trần Nam | 1557 | D30 Gambit Hậu từ chối | 17 | Xem |