Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.343 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
9.2 | WFM Tôn Nữ Quỳnh Dương | 2184 | ½–½ | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
8.1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | ½–½ | WCM Nguyễn Lê Cẩm Hiền | 1982 | B30 Phòng thủ Sicilian | 16 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
7.3 | Trần Phương Vi | 1832 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
6.3 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | 1-0 | Tống Thái Kỳ Ân | 1852 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
5.6 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | ½–½ | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | B40 Phòng thủ Sicilian | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.4 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | ½–½ | WFM Thái Ngọc Tường Minh | 1981 | C03 Phòng thủ Pháp – Biến Tarrasch | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
3.8 | Đỗ Thùy Anh | 1570 | 0-1 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | D10 Phòng thủ Slav | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
2.10 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | 1-0 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 0 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
1.10 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | 1-0 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 1839 | B40 Phòng thủ Sicilian | 17 | Xem |