Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
9.18 | Trần Thảo Quyên | 1407 | ½–½ | Nguyễn Phương Ly | 1433 | A20 Khai cuộc Anh | 9 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
8.15 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | 0-1 | Thân Thị Khánh Huyền | 1588 | B01 Phòng thủ Scandinavian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
7.16 | Phạm Tâm Như | 1439 | ½–½ | Nguyễn Phương Ly | 1433 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
6.15 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | ½–½ | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 1589 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
5.17 | Lê Trần Bảo Quyên | ½–½ | Nguyễn Phương Ly | 1433 | C44 Khai cuộc Mã Vua | 34 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
4.13 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | 0-1 | Đinh Ngọc Lan | 1595 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
3.7 | Hoàng Nguyên Giang | 1704 | 1-0 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | D30 Gambit Hậu từ chối | 67 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.17 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | 1-0 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
1.9 | Đỗ Hà Trang | 1788 | 1-0 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | C54 Ván cờ Ý – Giuoco Pianissimo | 52 | Xem |