Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
9.5 | Ngũ Phương Linh | 1533 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D02 Hệ thống London | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
8.7 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Khánh Ngọc | 1467 | D30 Gambit Hậu từ chối | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.5 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Minh Anh | 1513 | D30 Gambit Hậu từ chối | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
6.3 | Lê Hoàng Tường Lam | 1451 | 1-0 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | C45 Ván cờ Scotch | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
5.6 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | 1-0 | Đinh Khánh Huyền | 1404 | D06 Gambit Hậu | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
4.5 | Đào Mai Vy | 1468 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 62 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
3.6 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | 1-0 | Nguyễn Nhật Anh | 1604 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 43 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
2.7 | Võ Lan Khuê | 1584 | ½–½ | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | D10 Phòng thủ Slav | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.11 | Cao Phúc Bảo Quỳnh | 1491 | ½–½ | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | D80 Phòng thủ Grünfeld | 44 | Xem |