Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 9 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.6 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | ½–½ | Vũ Thành An | 1593 | D10 Phòng thủ Slav | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.6 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | ½–½ | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 35 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
7.7 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | 1-0 | Tăng Duy Khanh | 1462 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 73 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.8 | Nguyễn Viết Hoàng Phúc | 1591 | ½–½ | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | D30 Gambit Hậu từ chối | 44 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
5.11 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | 1-0 | Nguyễn Bách Khoa | 1414 | D10 Phòng thủ Slav | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
4.11 | Vũ Trần Bảo Minh | 1608 | ½–½ | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | A45 Hệ thống London | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
3.8 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | 0-1 | AFM Lê Minh Triết | 1647 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.1 | Vũ Tuấn Trường | 1736 | 1-0 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | C15 Phòng thủ Pháp – Biến Winawer | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
1.9 | Nguyễn Quốc Nam An | 1584 | 1-0 | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | D30 Gambit Hậu từ chối | 47 | Xem |