Ván đấu của Nguyễn Minh
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.8 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 1-0 | Hồ Nhật Nam | 1758 | A04 Khai cuộc Réti | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
9.12 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | 1-0 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | B12 Phòng thủ Caro-Kann – Biến tiế... | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.4 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | 1-0 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | A02 Khai cuộc Bird | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
8.11 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 0-1 | Hồ Anh Quân | 1529 | D30 Gambit Hậu từ chối | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.9 | Nguyễn Thanh Tùng | 1765 | 0-1 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | A04 Khai cuộc Réti | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
7.10 | Đặng Hoàng Gia | 1733 | ½–½ | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.9 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 1-0 | Bùi Đức Khang | 1665 | A04 Khai cuộc Réti | 65 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
6.12 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 1-0 | Hồ Nhật Nam | 1758 | E60 Phòng thủ Ấn Độ cổ | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.11 | Trương Duy Gia Phúc | 1539 | ½–½ | Nguyễn Minh Trí | 1679 | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 23 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
5.16 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 1-0 | Tạ Gia Bảo | A50 Phòng thủ Ấn Độ | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.11 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 1-0 | Bùi Tuấn Dũng | 1520 | B30 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
4.15 | Nguyễn Trần Nam | 1557 | 1-0 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.15 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 1-0 | Trần Đức Khoa | 1400 | A04 Khai cuộc Réti | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
3.17 | Vương Minh Khôi | 1446 | 0-1 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.11 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 0-1 | Bùi Đức Khang | 1665 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
2.15 | Vũ Trấn Quốc | 1525 | 1-0 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | C01 Phòng thủ Pháp – Biến đổi tốt | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.4 | Nguyễn Minh Trí | 1679 | 0-1 | Nguyễn Nhất Khương | 1944 | A04 Khai cuộc Réti | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U11 |
1.10 | Nguyễn Minh Nhật | 1490 | 0-1 | Nguyễn Phúc Nguyên | 1825 | A56 Phòng thủ Benoni | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.8 | Nguyễn Minh | 1835 | ½–½ | Nguyễn Đức Khải | 1923 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.11 | ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí | 1778 | ½–½ | Hứa Nam Phong | 1628 | A20 Khai cuộc Anh | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.14 | Ngô Minh Khang | 1800 | 1-0 | AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 1609 | B30 Phòng thủ Sicilian | 89 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.24 | Đỗ Việt Hưng | 1555 | ½–½ | Nguyễn Hoàng Minh | 1742 | D10 Phòng thủ Slav | 66 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
4.27 | Nguyễn Tấn Minh | 1484 | 1-0 | Nguyễn Nhật Nam | 1577 | B40 Phòng thủ Sicilian | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.3 | Trần Minh Hiếu | 1853 | 1-0 | ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí | 1778 | E20 Phòng thủ Nimzo-Ấn Độ | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.12 | Nguyễn Hoàng Minh | 1742 | 0-1 | Hoàng Minh Hiếu | 1984 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.13 | Hoàng Anh Kiệt | 1634 | 0-1 | Nguyễn Minh | 1835 | A45 Phòng thủ Ấn Độ | 51 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.15 | AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 1609 | ½–½ | ACM Nguyễn Trung Quân | 1689 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 49 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
3.21 | Nguyễn Việt Cường | 1667 | 1-0 | Nguyễn Tấn Minh | 1484 | B07 Phòng thủ Pirc | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.9 | ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí | 1778 | 1-0 | AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 1609 | B30 Phòng thủ Sicilian | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.15 | Nguyễn Phước Nguyên | 1756 | ½–½ | Nguyễn Hoàng Minh | 1742 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.19 | Nguyễn Tấn Minh | 1484 | 0-1 | Nguyễn Hữu Hải Đăng | 1658 | B70 Phòng thủ Sicilian – Biến Rồng | 54 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
2.20 | Nguyễn Minh | 1835 | 1-0 | Đặng Thịnh Nhật | 1641 | A10 Khai cuộc Anh | 28 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.8 | Nguyễn Hoàng Minh | 1742 | ½–½ | AFM Trần Phạm Quang Minh | 2100 | A48 Hệ thống London | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.10 | AFM Nguyễn Đoàn Minh Bằng | 1609 | 1-0 | Nguyễn Minh | 1835 | B23 Phòng thủ Sicilian – Biến đóng | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.14 | Lê Khôi Nguyên | 1635 | 0-1 | ACM Nguyễn Đỗ Minh Trí | 1778 | B13 Phòng thủ Caro-Kann – Biến đổi... | 45 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U13 |
1.21 | Tống Nguyễn Gia Hưng | 1807 | ½–½ | Nguyễn Tấn Minh | 1484 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 55 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.5 | Nguyễn Khắc Bảo An | 1907 | 0-1 | CM Nguyễn Quang Minh | 2165 | A45 Hệ thống London | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.13 | Biện Hoàng Gia Phú | 1734 | ½–½ | AFM Nguyễn Vương Đăng Minh | 1651 | B22 Phòng thủ Sicilian – Biến Alap... | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.20 | Hồ Nguyễn Minh Hiếu | 1559 | 1-0 | Lê Văn Khoa | 1639 | C02 Phòng thủ Pháp – Biến tiến tốt | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.2 | CM Nguyễn Quang Minh | 2165 | 0-1 | CM Nguyễn Nam Kiệt | 2103 | A04 Khai cuộc Réti | 34 | Xem |