Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 222 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.11 | Nguyễn Hoàng Khánh | 1788 | 1-0 | Cao Minh Tùng | 1652 | D00 Hệ thống London | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
9.14 | Trần Hoàng Phước Trí | 1637 | ½–½ | Nguyễn Hoàng Bách | 1708 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.5 | Trần Hải Triều | 1751 | 0-1 | CM Nguyễn Mạnh Đức | 2196 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.21 | Phan Ngọc Long Châu | 1501 | 1-0 | Nguyễn Hải Lâm | 1473 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.22 | Đinh Việt Hải | 1701 | 0-1 | Mai Khánh Đăng Bảo | 1520 | D00 Hệ thống London | 59 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
7.8 | Phạm Gia Tường | 1777 | ½–½ | Nguyễn Khắc Bảo An | 1907 | D00 Hệ thống London | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
7.18 | Lê Văn Khoa | 1639 | ½–½ | Châu Thiên Phú | 1668 | D00 Hệ thống London | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.11 | Đinh Việt Hải | 1701 | 0-1 | Nguyễn Đỗ Phú Trọng | 1962 | D00 Hệ thống London | 60 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.19 | Phan Ngọc Long Châu | 1501 | 0-1 | Trần Minh Hiếu | 1608 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 32 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.14 | Đinh Việt Hải | 1701 | 1-0 | Vũ Giang Minh Đức | 1744 | D00 Hệ thống London | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
4.22 | Trần Đại Quang | 1615 | 1-0 | Nguyễn Hải Lâm | 1473 | D00 Hệ thống London | 14 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
3.5 | Phan Ngọc Long Châu | 1501 | 0-1 | Châu Văn Khải Hoàn | 1937 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
1.17 | Trần Hải Triều | 1751 | 1-0 | Nguyễn Kiện Toàn | 1457 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
8.3 | Nguyễn Trần Huy Khánh | 1812 | 0-1 | Lâm Đức Hải Nam | 1995 | D00 Hệ thống London | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
6.14 | Thái Hồ Tấn Minh | 1595 | 1-0 | Trần Quang Phát | 1610 | D00 Hệ thống London | 38 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
3.15 | Thái Hồ Tấn Minh | 1595 | 0-1 | ACM Nguyễn Cao Sơn | 1676 | D00 Hệ thống London | 74 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
2.3 | CM Nguyễn Vương Tùng Lâm | 2078 | ½–½ | Đặng Thái Vũ | 2056 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 20 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
2.5 | Lâm Đức Hải Nam | 1995 | 1-0 | Phạm Viết Thiên Phước | 1672 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
2.7 | Nguyễn Trần Huy Khánh | 1812 | ½–½ | AIM Lê Vĩnh Trí | 1925 | D00 Hệ thống London | 30 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
8.2 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | ½–½ | Phạm Trường Phú | 1975 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
5.2 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | ½–½ | CM Võ Hoàng Quân | 2039 | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 19 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U20 |
1.13 | Trần Đăng Minh Đức | 1956 | 1-0 | Đào Thiên Hải | D00 Khai cuộc Tốt Hậu | 37 | Xem |