Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 25 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
9.2 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 0-1 | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | 1456 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
8.6 | Đinh Ánh Dương | 0-1 | Nguyễn Ngọc Bảo An | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 25 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
7.9 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 1-0 | Quách Cao Minh Khuê | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 39 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
5.3 | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | 1456 | 0-1 | Trần Hà Ngọc An | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 33 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
2.2 | Vũ Ngọc Diệu An | 0-1 | Nguyễn Anh Tuệ Nhi | 1456 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 43 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
2.5 | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | 1-0 | Bùi Huyền Trang | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 79 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G15 |
2.17 | Nguyễn Phương Ly | 1433 | 1-0 | Hoàng Gia Thuỳ Linh | 1406 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.11 | Quan Mỹ Linh | 1690 | ½–½ | Lục Kim Giao | 1425 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 58 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
7.12 | Nguyễn Linh Đan | 1-0 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 47 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.5 | Trần Kim An | 1510 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
9.15 | Lê Hoàng Khánh | 1422 | 0-1 | Đặng Ngọc Mai Trang | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 23 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
6.8 | Trần Kim An | 1510 | 1-0 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 63 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.4 | Nguyễn Ngọc Xuân Sang | 1631 | 1-0 | Phan Song Minh Vỹ | 1483 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 22 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.10 | Huỳnh Lê Khánh Ngọc | 1529 | 1-0 | Trần Phương Ly | 1537 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 71 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
9.23 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | ½–½ | Trần Hoàng Bảo Trâm | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 31 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
8.23 | Đặng Đỗ Thanh Tâm | 1476 | 0-1 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 26 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G13 |
4.24 | Trịnh Phương Nhật Anh | ½–½ | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 35 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.9 | Hoàng Quang Phục | 1501 | 0-1 | Đinh Lang Trường Phước | 1418 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 29 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.9 | Hoàng Quang Phục | 1501 | 1-0 | Mai Nhật Minh | 1550 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.5 | Đinh Lang Trường Phước | 1418 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
9.15 | Vũ Hoàng Tùng | ½–½ | Tăng Duy Khanh | 1462 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 36 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.14 | Nguyễn Chí Kiên | 1498 | 1-0 | Trịnh Tuấn Kiệt | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 25 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
2.15 | Phạm Bảo Quân | 1403 | ½–½ | Vũ Hoàng Tùng | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.9 | Mai Duy Hùng | 1951 | 1-0 | Nguyễn Lê Phương Lâm | 1582 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 69 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
6.8 | Đàm Quốc Bảo | 1833 | ½–½ | Hà Bình An | 1892 | C53 Ván cờ Ý – Giuoco Piano | 15 | Xem |