Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 12 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
2.10 | Nguyễn Xuân Thảo Hân | 1-0 | Hoàng Thùy Trâm | C47 Ván cờ Bốn Mã | 48 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G07 |
1.5 | Bùi Huyền Trang | 1-0 | Nguyễn Anh Thư | C47 Ván cờ Bốn Mã | 24 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G17 |
4.2 | Hầu Nguyễn Kim Ngân | 1749 | 0-1 | WFM Mai Hiếu Linh | 1963 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 50 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
6.6 | Nguyễn Nhật Gia Linh | 1526 | 0-1 | Đặng Kim Anh | 1453 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 33 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
5.6 | Đặng Kim Anh | 1453 | ½–½ | Trần Bích Hà | C47 Ván cờ Bốn Mã | 55 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
4.2 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | 1-0 | Đặng Kim Anh | 1453 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 21 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G08 |
2.5 | Trịnh Lê Bảo Ngân | 1456 | 1-0 | Nguyễn Nhật Gia Linh | 1526 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
8.9 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | ½–½ | Trần Võ Bảo Nhi | C47 Ván cờ Bốn Mã | 34 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G10 |
4.10 | Trịnh Lê Bảo Trân | 1496 | 1-0 | Phạm Lê Bình An | C47 Ván cờ Bốn Mã | 20 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
2.13 | Đặng Ngọc Mai Trang | 0-1 | Nguyễn Lệ Misa | 1488 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 39 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.7 | Ngô Minh Hằng | 1685 | 0-1 | Trần Thị Hoàn Kim | 1603 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
6.9 | Nguyễn Đặng Kiến Văn | 1517 | ½–½ | Bùi Thái Sơn | 1554 | C47 Ván cờ Bốn Mã | 31 | Xem |