Lịch sử ván đấu
Tra cứu 2.344 ván đấu theo kỳ thủ, giải, bảng, vòng, kết quả và khai cuộc. Bấm vào ván để xem lại từng nước trên bàn cờ.
Tìm thấy 20 ván.
| Ngày | Giải / Sự kiện | Vòng | Trắng | Elo | KQ | Đen | Elo | Khai cuộc | Nước | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G09 |
1.7 | Phạm Khánh Vy | 1536 | 1-0 | Lê Đan Linh | 1449 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 41 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
5.8 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 0-1 | Lê Trần Bảo Ngọc | 1457 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 52 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
3.13 | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 1531 | 1-0 | Đặng Ngọc Mai Trang | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 61 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.1 | WCM Nguyễn Thị Phương Anh | 1871 | 1-0 | Đàm Nguyễn Trang Anh | 1509 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 46 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G11 |
1.3 | ACM Lý Khả Hân | 1766 | 1-0 | Vũ Đỗ Cẩm Tú | 1429 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nữ G20 |
4.10 | Quán Ngọc Linh | 1611 | 0-1 | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | 1874 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 34 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U07 |
2.7 | Phan Huy Vũ | 0-1 | Ngô Phúc An | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 57 | Xem | ||
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.11 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | ½–½ | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 25 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
8.12 | Phạm Thiên Phú | 1-0 | Trần Khôi Nguyên | 1401 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
4.11 | Phạm Thiên Phú | 0-1 | Nguyễn Minh Nguyên | 1541 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 32 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
3.5 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | 1-0 | Nguyễn Huy Nhật Minh | 1499 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 26 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
2.6 | Nguyễn Trần Gia Vương | 1753 | 1-0 | Võ Hoàng Thiên Vĩ | 1543 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 31 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U08 |
1.1 | Lê Phạm Tiến Minh | 1695 | 1-0 | Dương Danh Phát | 1629 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 61 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U09 |
8.14 | Võ Hồng Thiên Long | 1432 | 1-0 | Trịnh Tuấn Kiệt | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 46 | Xem | |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
7.11 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | ½–½ | Hoàng Gia Bảo | 1598 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 47 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
4.8 | Lê Công Thắng | 1693 | 1-0 | Hoàng Gia Bảo | 1598 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 42 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U10 |
1.11 | Nguyễn Quang Nam | 1700 | 1-0 | Nguyễn Duy Dũng | 1479 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 36 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
8.3 | Nguyễn Lê Nguyên | 2062 | ½–½ | Nguyễn Lê Nhật Quang | 2040 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 40 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U15 |
6.2 | Châu Văn Khải Hoàn | 1937 | ½–½ | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | 1926 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 27 | Xem |
| 11/07/2026 | Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Nam U17 |
6.6 | Vũ Gia Bảo | 1943 | ½–½ | Đỗ Quang Minh | 1854 | A30 Khai cuộc Anh – Biến đối xứng | 18 | Xem |