Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Đoàn Thế Đức | 12419214 | 2009 | Nam | 1934 | 2106 | 2081 |
| 152 | Phan Trần Khôi Nguyên | 12438103 | 2014 | Nam | 1932 | 1972 | 1975 |
| 153 | WFMĐặng Lê Xuân Hiền | 12420514 | 2010 | Nữ | 1929 | 1946 | 1868 |
| 154 | Huỳnh Trần Minh Hoàng | 12409847 | 2003 | Nam | 1929 | 1848 | 1939 |
| 155 | WIMKhương Thị Hồng Nhung | 12400157 | 1972 | Nữ | 1929 | 1959 | 1896 |
| 156 | WFMLương Hoàng Tú Linh | 12414697 | 2005 | Nữ | 1928 | 1974 | 1992 |
| 157 | WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | 2005 | Nữ | 1928 | 1900 | 1840 |
| 158 | WFMTrần Lê Đan Thụy | 12403407 | 1996 | Nữ | 1927 | 1928 | 1934 |
| 159 | Bùi Nhật Tân | 12408000 | 2002 | Nam | 1926 | 1971 | 1933 |
| 160 | Nguyễn Đắc Nguyên Dũng | 12424340 | 2011 | Nam | 1926 | 1901 | 1934 |
| 161 | Lê Vĩnh Trí | 12442259 | 2012 | Nam | 1925 | 1814 | 1856 |
| 162 | Nguyễn Anh Bảo Thy | 12430420 | 2010 | Nữ | 1925 | 1973 | 1955 |
| 163 | Vương Tuấn Khoa | 12445312 | 2016 | Nam | 1924 | 1824 | 1963 |
| 164 | Nguyễn Đức Khải | 12436224 | 2014 | Nam | 1923 | 1750 | 1744 |
| 165 | Võ Đại Hoài Đức | 12400033 | 1967 | Nam | 1923 | 1914 | – |
| 166 | WFMTrần Lê Vy | 12423599 | 2012 | Nữ | 1921 | 2009 | 1950 |
| 167 | Đoàn Tuấn Khôi | 12441767 | 2013 | Nam | 1916 | 1950 | 1758 |
| 168 | Nguyễn Trương Bảo Trân | 12402311 | 1995 | Nữ | 1916 | 1826 | 1793 |
| 169 | Lưu Hương Cường Thịnh | 12413100 | 2004 | Nam | 1915 | 1957 | 1880 |
| 170 | WCMBùi Thị Ngọc Chi | 12418706 | 2009 | Nữ | 1914 | 1971 | 1927 |
| 171 | FMLê Minh Tú | 12404888 | 1998 | Nam | 1914 | 1938 | 1975 |
| 172 | WFMNguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | 1995 | Nữ | 1913 | 1964 | 1978 |
| 173 | Thái Minh Hải | 12421766 | 1990 | Nam | 1912 | 1717 | 1759 |
| 174 | Hà Phương Hoàng Mai | 12406643 | 2001 | Nữ | 1911 | 1897 | 1839 |
| 175 | Bùi Quang Huy | 12431265 | 2014 | Nam | 1910 | 1979 | 2121 |
| 176 | Mai Linh | 350105205 | 1992 | Nam | 1907 | – | – |
| 177 | Nguyễn Khắc Bảo An | 12424102 | 2011 | Nam | 1907 | 1866 | 1871 |
| 178 | Nguyễn Thùy Linh | 12417327 | 2009 | Nữ | 1907 | 1948 | 1947 |
| 179 | Trần Tuấn Khang | 12443174 | 2016 | Nam | 1904 | 1930 | 1736 |
| 180 | Nguyễn Hữu Hoàng Anh | 12402010 | 1989 | Nam | 1902 | 1910 | 1925 |
| 181 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 12404624 | 2005 | Nam | 1900 | 1842 | 1912 |
| 182 | Lê Minh Diễm Thùy | 12458872 | 1982 | Nữ | 1898 | 1656 | 1772 |
| 183 | Đặng Bảo Châu | 12443182 | 2010 | Nam | 1895 | 1635 | 1478 |
| 184 | Hà Bình An | 12427500 | 2011 | Nam | 1892 | 1883 | 1895 |
| 185 | Nguyễn Lê Nhật Huy | 12415618 | 2008 | Nam | 1892 | 1974 | 2000 |
| 186 | Phạm Hoàng Nam Anh | 12427055 | 2009 | Nam | 1892 | 1837 | 1915 |
| 187 | Nguyễn Duy Đạt | 12432610 | 2013 | Nam | 1891 | 1821 | 1824 |
| 188 | Nguyễn Gia Khánh | 12416150 | 2009 | Nam | 1887 | 1828 | 1884 |
| 189 | WCMPhạm Trần Gia Thư | 12404802 | 2004 | Nữ | 1884 | 1858 | 1859 |
| 190 | Phan Nguyễn Đăng Kha | 12405221 | 2003 | Nam | 1884 | 1906 | 1812 |
| 191 | Nguyễn Tiến Dũng | 12443247 | 2010 | Nam | 1883 | 1985 | 1826 |
| 192 | Phan Trọng Việt | 12402842 | 1993 | Nam | 1883 | – | – |
| 193 | Nguyễn Xuân Nhi | 12404012 | 2001 | Nữ | 1882 | 1796 | 1773 |
| 194 | Phạm Hữu Đạt | 12444219 | 2010 | Nam | 1880 | 1656 | 1890 |
| 195 | Triệu Gia Huy | 12425109 | 2012 | Nam | 1880 | 1874 | 1994 |
| 196 | Nguyễn Thái Dương | 12402796 | 2000 | Nam | 1879 | 1826 | 1845 |
| 197 | Nguyễn Thành Long | 12420921 | 2008 | Nam | 1879 | 1894 | 1899 |
| 198 | Lê Quốc Huy | 12440310 | 2004 | Nam | 1877 | 1870 | 1641 |
| 199 | WFMKiều Bích Thủy | 12409910 | 2001 | Nữ | 1876 | 1877 | 1883 |
| 200 | Lê Ngọc Hiếu | 12417572 | 2004 | Nam | 1876 | 1804 | 1844 |