Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4901 | Lê Thị Thảo | 561010669 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 4902 | Lê Thị Thi | 12409545 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 4903 | Lê Thị Thu | 561004952 | 1983 | Nữ | – | – | – |
| 4904 | Lê Thị Thu Hiền | 12404152 | 1996 | Nữ | – | – | – |
| 4905 | Lê Thị Thuận Lợi | 12417556 | 2008 | Nữ | – | 1610 | – |
| 4906 | Lê Thị Thúy Hằng | 12465984 | 1987 | Nữ | – | – | – |
| 4907 | Lê Thị Thùy Mai | 12480576 | 1983 | Nữ | – | – | – |
| 4908 | Lê Thị Thùy Sương | 12439207 | 1994 | Nữ | – | – | – |
| 4909 | Lê Thị Thùy Vân | 12440442 | 1993 | Nữ | – | – | – |
| 4910 | Lê Thị Tuyết Minh | 12440078 | 1992 | Nữ | – | – | – |
| 4911 | Lê Thị Xế | 12410675 | 1997 | Nữ | – | – | – |
| 4912 | Lê Thị Xuân Mai | 561021989 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 4913 | Lê Thiên Ân | 561025313 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4914 | Lê Thiên Bảo | 12443042 | 2009 | Nam | – | 1604 | – |
| 4915 | Lê Thiện Danh | 561009504 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4916 | Lê Thiện Nhân | 561007439 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4917 | Lê Thiện Nhân | 12498319 | 2012 | Nam | – | 1499 | – |
| 4918 | Lê Thiên Phú | 561018430 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4919 | Lê Thiện Phúc | 12470694 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4920 | Lê Thiện Tâm | 12468380 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4921 | Lê Thu Hiền | 561007838 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 4922 | Lê Thừa Anh Khôi | 561022268 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4923 | Lê Thuận Anh Quân | 12423980 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 4924 | Lê Thục Anh | 12428140 | 1998 | Nữ | – | – | – |
| 4925 | Lê Thục Nhi | 561019615 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 4926 | Lê Thuỳ Dương | 561019887 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 4927 | Lê Thùy Dương | 12436020 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 4928 | Lê Thùy Linh | 12450090 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 4929 | Lê Tiến Đạt | 561012106 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4930 | Lê Tiến Đạt | 12440744 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 4931 | Lê Tiến Minh | 12439525 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4932 | Lê Tiến Minh | 12485993 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4933 | Lê Tiến Thành | 12448982 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4934 | Lê Tôn Gia Bảo | 12459224 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4935 | Lê Trà My | 12417505 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 4936 | Lê Trần Bảo Huy | 12464074 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4937 | Lê Trần Bảo Ngọc | 12481637 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 4938 | Lê Trần Bảo Thư | 12448397 | 2015 | Nữ | – | 1540 | – |
| 4939 | Lê Trần Đăng Khoa | 12448745 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4940 | Lê Trần Đăng Khoa | 561022829 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4941 | Lê Trần Đức Lương | 12486272 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4942 | Lê Trần Hoàng Anh | 561003751 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4943 | Lê Trần Khôi Nguyên | 12402710 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 4944 | Lê Trần Linh Anh | 12482838 | 2009 | Nữ | – | – | – |
| 4945 | Lê Trần Minh Khuê | 561015865 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 4946 | Lê Trần Minh Quân | 12495514 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4947 | Lê Trần Nam Phong | 12458759 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4948 | Lê Trần Nhật Minh | 12450057 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4949 | Lê Trần Nhật Quân | 12419451 | 2010 | Nam | – | 1467 | – |
| 4950 | Lê Trần Phúc Nguyên | 12452114 | 2011 | Nam | – | – | – |