Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4801 | Lê Quang Tùng | 12440736 | 2002 | Nam | – | – | – |
| 4802 | Lê Quang Vinh | 561009067 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4803 | Lê Quốc Anh | 12410136 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 4804 | Lê Quốc Bảo | 12435368 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4805 | Lê Quốc Bảo | 561022594 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4806 | Lê Quốc Cư | 12485314 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 4807 | Lê Quốc Đại | 12475807 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4808 | Lê Quốc Định | 12411523 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 4809 | Lê Quốc Dũng | 561021466 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4810 | Lê Quốc Duy Anh | 561002933 | 2013 | Nam | – | 1452 | – |
| 4811 | Lê Quốc Hoàn | 12423963 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4812 | Lê Quốc Hưng | 12456349 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4813 | Lê Quốc Hưng | 12411019 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 4814 | Lê Quốc Minh | 12466662 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4815 | Lê Quốc Minh | 12453595 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4816 | Lê Quốc Sơn | 12465895 | 1990 | Nam | – | – | – |
| 4817 | Lê Quốc Thành | 12499919 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 4818 | Lê Quốc Tỉnh | 12440671 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 4819 | Lê Quốc Trung | 12441937 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4820 | Lê Quốc Việt | 12486442 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 4821 | Lê Quý Tài | 12416029 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 4822 | Lê Quyền Khánh | 12491276 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4823 | Lê Quỳnh Anh | 12419931 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 4824 | Lê Quỳnh Anh | 561010731 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 4825 | Lê Quỳnh Châu | 561019763 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 4826 | Lê Quỳnh Chi | 12486604 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 4827 | Lê Quỳnh Tú Anh | 561009180 | 2021 | Nữ | – | – | – |
| 4828 | Lê Samuel | 12477737 | 2013 | Nam | – | 1762 | – |
| 4829 | Lê Sơn Minh | 12493635 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4830 | Lê Sỹ Hoàng | 561000515 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4831 | Lê Sỹ Toàn | 12420980 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 4832 | Lê Sỹ Tuấn Hải | 12482692 | 2012 | Nam | – | 1563 | – |
| 4833 | Lê Tấn Đạt | 12475521 | 2012 | Nam | 1700 | – | – |
| 4834 | Lê Tấn Kiệt | 561018791 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4835 | Lê Tấn Long | 12463280 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4836 | Lê Tấn Minh Quân | 12481394 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4837 | Lê Tấn Minh Thắng | 12482773 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4838 | Lê Tấn Phong | 561017531 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 4839 | Lê Tấn Quyết | 12437344 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 4840 | Lê Tấn Thanh | 12436780 | 2002 | Nam | – | – | – |
| 4841 | Lê Tất Sang | 12419435 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4842 | Lê Thái Bảo | 12447463 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 4843 | Lê Thái Hằng | 12409928 | 1999 | Nữ | – | – | – |
| 4844 | Lê Thái Hoàng | 12413674 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 4845 | Lê Thái Học | 12419176 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 4846 | Lê Thái Khiêm | 12465208 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4847 | Lê Thành Công | 12413119 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 4848 | Lê Thành Đạt | 561010871 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4849 | Lê Thanh Hưng | 12473413 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 4850 | Lê Thành Hưng | 561014311 | 2007 | Nam | – | – | – |