Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4751 | Lê Phước Hùng | 12466107 | 1983 | Nam | – | – | – |
| 4752 | Lê Phước Nhân | 12464694 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4753 | Lê Phước Thịnh | 12451495 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4754 | Lê Phước Thịnh | 561009652 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4755 | Lê Phước Thịnh | 12465348 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4756 | Lê Phước Thịnh | 12476056 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4757 | Lê Phước Trí | 12490989 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4758 | Lê Phương Khánh | 12467928 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 4759 | Lê Phương Linh | 12409162 | 2000 | Nữ | – | – | – |
| 4760 | Lê Phương Lộc | 12437786 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4761 | Lê Phương Nam | 12486787 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4762 | Lê Phương Phương | 12415308 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 4763 | Lê Phương Thảo | 561018317 | 2020 | Nữ | – | – | – |
| 4764 | Lê Phương Thùy | 12417386 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 4765 | Lê Phương Trang | 12459518 | 1983 | Nữ | – | – | – |
| 4766 | Lê Phương Uyên | 12460770 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 4767 | Lê Quang | 12487864 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4768 | Lê Quang Anh | 12485357 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4769 | Lê Quang Anh | 12481963 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4770 | Lê Quang Đạt | 561001210 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4771 | Lê Quang Đạt | 561024708 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4772 | Lê Quang Định | 12422002 | 1975 | Nam | – | – | – |
| 4773 | Lê Quang Đức | 12458694 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4774 | Lê Quang Dương | 561013374 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4775 | Lê Quang Hà | 12442160 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 4776 | Lê Quang Huy | 12459682 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 4777 | Lê Quang Huy | 12466786 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4778 | Lê Quang Huy | 561007986 | 1980 | Nam | – | 1766 | – |
| 4779 | Lê Quang Khải | 12417092 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 4780 | Lê Quang Khang | 561011053 | 1982 | Nam | – | 1503 | – |
| 4781 | Lê Quang Khánh | 12467634 | 1973 | Nam | 1620 | – | – |
| 4782 | Lê Quang Khôi | 561009377 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4783 | Lê Quang Lâm | 12436712 | 1989 | Nam | – | – | – |
| 4784 | Lê Quang Long | 12403849 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 4785 | Lê Quang Minh | 12459194 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4786 | Lê Quang Minh | 12495298 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4787 | Lê Quang Minh | 561004340 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4788 | Lê Quang Minh | 12462063 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4789 | Lê Quang Minh | 12431150 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4790 | Lê Quang Minh | 12435783 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4791 | Lê Quang Nam | 12463752 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4792 | Lê Quang Nhân | 12457116 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4793 | Lê Quang Phúc | 12457124 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4794 | Lê Quang Phúc Khang | 12497282 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4795 | Lê Quang Thắng | 561013250 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4796 | Lê Quang Trung Chính | 561004944 | 2005 | Nam | – | 1574 | – |
| 4797 | Lê Quang Trường | 561002950 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4798 | Lê Quang Tuấn | 12411000 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 4799 | Lê Quang Tuấn Khang | 12476455 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4800 | Lê Quang Tuấn Vĩ | 12476463 | 2012 | Nam | – | – | – |