Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4501 | Lê Linh Hương | 12440116 | 2008 | Nữ | – | – | – |
| 4502 | Lê Lợi | 12411515 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 4503 | Lê Mai Anh | 12444367 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 4504 | Lê Mai Bảo Hân | 12420689 | 2005 | Nữ | – | – | – |
| 4505 | Lê Mai Đình Nhân | 12467308 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4506 | Lê Mai Khanh | 12492256 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 4507 | Lê Mai Sinh | 561006700 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 4508 | Lê Mạnh Cường | 12473685 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 4509 | Lê Mạnh Dũng | 12442534 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4510 | Lê Mậu Hoàng | 12492450 | 1996 | Nam | – | – | – |
| 4511 | Lê Minh | 561003301 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4512 | Lê Minh | 561004650 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4513 | Lê Minh | 12449318 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4514 | Lê Minh Anh | 12436208 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 4515 | Lê Minh Bảo | 12497967 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 4516 | Lê Minh Bảo | 561023434 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 4517 | Lê Minh Duẩn | 12484830 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 4518 | Lê Minh Đức | 561004740 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4519 | Lê Minh Đức | 12460117 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 4520 | Lê Minh Đức | 12497029 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4521 | Lê Minh Dũng | 12455610 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4522 | Lê Minh Dũng | 12486590 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4523 | Lê Minh Dương | 561009245 | 1996 | Nam | – | – | – |
| 4524 | Lê Minh Duy | 12486213 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4525 | Lê Minh Giang | 12426245 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 4526 | Lê Minh Hải | 12445185 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4527 | Lê Minh Hiệp | 12421880 | 1994 | Nam | – | 1571 | – |
| 4528 | Lê Minh Hiếu | 12488631 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4529 | Lê Minh Hiếu | 561006432 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4530 | Lê Minh Hiếu | 12469181 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4531 | Lê Minh Hiếu | 12428370 | 1997 | Nam | – | – | – |
| 4532 | Lê Minh Hoàng | 561015458 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4533 | Lê Minh Hoàng Hải | 12445223 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4534 | Lê Minh Hưng | 561003654 | 2019 | Nam | – | 1655 | – |
| 4535 | Lê Minh Hưng | 12462632 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4536 | Lê Minh Hưng | 12487791 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4537 | Lê Minh Huy | 12486078 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4538 | Lê Minh Huy | 561009768 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 4539 | Lê Minh Kha | 12412295 | 2004 | Nam | 1577 | 1603 | – |
| 4540 | Lê Minh Khang | 561005355 | 2020 | Nam | 1445 | – | – |
| 4541 | Lê Minh Khang | 561019054 | 2021 | Nam | – | – | – |
| 4542 | Lê Minh Khang | 12485616 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4543 | Lê Minh Khang | 12462837 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4544 | Lê Minh Khang | 561016144 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 4545 | Lê Minh Khang | 12480223 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4546 | Lê Minh Khang | 561011991 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4547 | Lê Minh Khoa | 561012939 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 4548 | Lê Minh Khoa | 12468797 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4549 | Lê Minh Khôi | 12469807 | 2017 | Nam | 1500 | – | – |
| 4550 | Lê Minh Khôi | 12491721 | 2015 | Nam | – | – | – |