Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4401 Lê Hoàng Anh 12428329 1980 Nam – – –
4402 Lê Hoàng Anh 12470163 2014 Nam – – –
4403 Lê Hoàng Anh 12425958 2008 Nam – – –
4404 Lê Hoàng Bảo Duy 12429295 2010 Nam – – –
4405 Lê Hoàng Bảo Khang 12470899 2015 Nam – – –
4406 Lê Hoàng Dũ 12460133 2014 Nam – – –
4407 Lê Hoàng Đức 12465674 1991 Nam – – –
4408 Lê Hoàng Gia Bảo 12456390 2013 Nam – – –
4409 Lê Hoàng Gia Huy 12487139 2011 Nam – – –
4410 Lê Hoàng Gia Khánh 561022810 2020 Nam – – –
4411 Lê Hoàng Gia Minh 12498424 2013 Nam – – –
4412 Lê Hoàng Khôi Nguyên 12487767 2010 Nam – – –
4413 Lê Hoàng Kim Ngân 12465291 2018 Nữ – – –
4414 Lê Hoàng Kim Ngọc 12453307 2015 Nữ – – –
4415 Lê Hoàng Lam 12486876 2019 Nam – – –
4416 Lê Hoàng Long 12484474 2012 Nam – 1590 –
4417 Lê Hoàng Long 561000370 2012 Nam – – –
4418 Lê Hoàng Minh 12496898 2012 Nam – – –
4419 Lê Hoàng Minh 561005797 2020 Nam – – –
4420 Lê Hoàng Minh 12484725 2007 Nam – – –
4421 Lê Hoàng Minh 12424005 2007 Nam – – –
4422 Lê Hoàng Minh 12419184 1992 Nam – – –
4423 Lê Hoàng Nghĩa 12462039 2013 Nam – – –
4424 Lê Hoàng Nguyên 12463884 2014 Nữ – – –
4425 Lê Hoàng Nhân 12483648 2015 Nam – – –
4426 Lê Hoàng Nhật 12481521 2014 Nam – – –
4427 Lê Hoàng Phúc 12441074 2017 Nam – – –
4428 Lê Hoàng Phúc 12499064 2011 Nam – – –
4429 Lê Hoàng Phúc Hiển 12479632 2016 Nam – – –
4430 Lê Hoàng Quân 12412929 2008 Nam – – –
4431 Lê Hoàng Quân 12433772 2012 Nam – – –
4432 Lê Hoàng Quân 12499030 2013 Nam – – –
4433 Lê Hoàng Quân 12419397 2012 Nam – – –
4434 Lê Hoàng Quân
Le. Hoang Quan
12493198 2012 Nam – – –
4435 Lê Hoàng Quốc Bảo 12498971 2001 Nam – – –
4436 Lê Hoàng Thanh 12439304 1974 Nam – – –
4437 Lê Hoàng Thiên Ân 12457973 1999 Nam – – –
4438 Lê Hoàng Thịnh 12481530 2018 Nam – – –
4439 Lê Hoàng Thông 12424404 2011 Nam – – –
4440 Lê Hoàng Vinh 12487546 2009 Nam – – –
4441 Lê Hoàng Xuân Hiếu 561011185 2018 Nam 1513 1537 –
4442 Lê Hồng Anh 12407658 2004 Nam – – –
4443 Lê Hồng Đức 12400769 1953 Nam – – –
4444 Lê Hồng Đức 12444421 2016 Nam – – –
4445 Lê Hồng Minh 12417050 2003 Nam – – –
4446 Lê Hồng Minh Nguyệt 12410624 1999 Nữ – – –
4447 Lê Hồng Minh Nhật 12435210 2013 Nữ – – –
4448 Lê Hồng Ngọc 12491250 2016 Nữ – – –
4449 Lê Hồng Nhung 12404055 1999 Nữ – – –
4450 Lê Hồng Phong 12423750 2007 Nam – – –