Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4301 Lê Đỗ Nhật Quang 561009318 2019 Nam – – –
4302 Lê Đông Nhi 12456861 2015 Nữ – – –
4303 Lê Đông Phương 12414670 2005 Nữ – – –
4304 Lê Đông Quân 561010553 2019 Nam – – –
4305 Lê Đức Anh 12472425 2014 Nam – – –
4306 Lê Đức Anh 12444480 2015 Nam – – –
4307 Lê Đức Anh 12407640 2004 Nam – – –
4308 Lê Đức Bảo 12436798 2008 Nam – – –
4309 Lê Đức Chính 12412538 2002 Nam – – –
4310 Lê Đức Đạt 12485608 2002 Nam – – –
4311 Lê Đức Duy Phúc 12493759 2010 Nam – – –
4312 Lê Đức Hải Dăng 12459127 2014 Nam – – –
4313 Lê Đức Hoàng Khôi 12442739 2013 Nam – – –
4314 Lê Đức Khang 12481319 2008 Nam – – –
4315 Lê Đức Minh Quân 12419389 2012 Nam – – –
4316 Lê Đức Minh Quân 12472328 2017 Nam – – –
4317 Lê Đức Phúc 12486507 2013 Nam – – –
4318 Lê Đức Phúc 12426920 2013 Nam – – –
4319 Lê Đức Quang 12458414 2016 Nam – – –
4320 Lê Đức Quyên 12464570 2015 Nam – – –
4321 Lê Đức Tâm 12408069 2002 Nam – – –
4322 Lê Đức Tân 12489760 2016 Nam – – –
4323 Lê Đức Thái Thịnh 12498980 2013 Nam – – –
4324 Lê Đức Thắng 561018821 2013 Nam – – –
4325 Lê Đức Thanh Luân 12464058 2017 Nam – – –
4326 Lê Đức Thống 12491608 2014 Nam – – –
4327 Lê Đức Trí 12445932 2017 Nam – – –
4328 Lê Đức Trí 12413488 2007 Nam – – –
4329 Lê Dương 561021334 2018 Nam – – –
4330 Lê Dương Anh Minh 12447293 2015 Nam – – –
4331 Lê Dương Bảo Anh 561005304 2016 Nam – – –
4332 Lê Dương Gia Bảo 12469920 2015 Nam – – –
4333 Lê Dương Nghĩa 12470058 2014 Nam – – –
4334 Lê Dương Phúc Lâm 12491756 2018 Nam – – –
4335 Lê Duy Anh Quân 561018201 2019 Nam – – –
4336 Lê Duy Bảo 12438626 2007 Nam – – –
4337 Lê Duy Đức Anh 12487481 2014 Nam – 1507 –
4338 Lê Duy Hiếu 561015989 2014 Nam – – –
4339 Lê Duy Khánh 12423840 2012 Nam – – –
4340 Lê Duy Khương 561012440 2016 Nam – – –
4341 Lê Duy Minh 561013668 2015 Nam – – –
4342 Lê Duy Minh 12493910 2017 Nam – – –
4343 Lê Duy Minh 12485624 2002 Nam – – –
4344 Lê Duy Phát 12471119 2014 Nam – 1444 –
4345 Lê Duy Phúc Lâm 561019623 2013 Nam – – –
4346 Lê Gia Bách 12426377 2008 Nam – – –
4347 Lê Gia Bảo 12457566 2010 Nam – – –
4348 Lê Gia Bảo 12497207 2010 Nam – – –
4349 Lê Gia Bình 12456446 2012 Nam – – –
4350 Lê Gia Châu Nhi 561003905 2018 Nam – – –