Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4251 | Lê Đại Quang | 561023892 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4252 | Lê Đan Linh | 12454311 | 2017 | Nữ | 1449 | – | – |
| 4253 | Lê Đặng Bảo Nghi | 12457663 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 4254 | Lê Đặng Gia Huy | 561013528 | 2016 | Nam | – | 1564 | – |
| 4255 | Lê Đăng Hoàng | 561017272 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4256 | Lê Đăng Khoa | 12410950 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 4257 | Lê Đăng Khoa | 561023175 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4258 | Lê Đăng Khoa | 561012513 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4259 | Lê Đăng Khoa | 12494780 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4260 | Lê Đăng Khôi | 12497550 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4261 | Lê Đăng Khôi | 561025160 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 4262 | Lê Đăng Khôi | 561018406 | 2021 | Nam | – | – | – |
| 4263 | Lê Đăng Khôi | 12470686 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4264 | Lê Đăng Khôi | 561004146 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4265 | Lê Đặng Minh Khôi | 12481483 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4266 | Lê Đăng Nguyên | 12490156 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4267 | Lê Đăng Nguyên Vũ | 12485519 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4268 | Lê Đăng Nhật Minh | 12465623 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4269 | Lê Đăng Phúc | 12474380 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4270 | Lê Đăng Phúc | 561025518 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4271 | Lê Đặng Trúc Quân | 12484229 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 4272 | Lê Danh Bảo Khánh | 12475742 | 2012 | Nam | – | 1494 | – |
| 4273 | Lê Danh Đức Anh | 561004855 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4274 | Lê Danh Hoàng | 12458732 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4275 | Lê Danh Trung | 12458724 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 4276 | Lê Danh Tùng | 12436003 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4277 | Lê Đào Ngọc Nguyên | 12446653 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 4278 | Lê Diễm Phương | 561022560 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 4279 | Lê Diệu Linh | 12428043 | 1994 | Nữ | – | – | – |
| 4280 | Lê Đình Anh Khoa | 12488941 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4281 | Lê Đình Bảo Khang | 12481858 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 4282 | Lê Đình Bảo Lâm | 12465631 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4283 | Lê Đình Đăng Khoa | 561018341 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4284 | Lê Đình Đăng Khoa | 12490938 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 4285 | Lê Đình Hải Nam | 12495417 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 4286 | Lê Đình Hiếu | 12478849 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 4287 | Lê Đình Hiếu | 12451800 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 4288 | Lê Đình Huy | 12445886 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4289 | Lê Đình Kha | 561016390 | 1983 | Nam | – | – | – |
| 4290 | Lê Đình Khánh Duy | 561010804 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 4291 | Lê Đình Minh Nhật | 12491985 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 4292 | Lê Đình Nguyên Anh | 12402672 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 4293 | Lê Đình Nhật Duy | 12496596 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 4294 | Lê Đình Phan Hiển | 12438871 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 4295 | Lê Đình Phong | 561020320 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 4296 | Lê Đỗ Gia Huy | 12483303 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 4297 | Lê Đỗ Minh Hiếu | 12437450 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 4298 | Lê Đỗ Minh Trí | 12486299 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 4299 | Lê Đỗ Minh Tuấn | 12437441 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 4300 | Lê Đỗ Nhật Nam | 12481017 | 2018 | Nam | – | – | – |