Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
4151 Lâm Mỹ Diễm Quỳnh 561007862 2012 Nữ – 1527 –
4152 Lâm Ngọc Gia An 561012840 2016 Nữ – – –
4153 Lâm Ngọc Khánh 12467804 1998 Nam – – –
4154 Lâm Nguyễn An Khang 561020044 2020 Nam – – –
4155 Lâm Nguyễn Đông Quân 12449750 2011 Nam – – –
4156 Lâm Nguyễn Minh Triết 561005096 2009 Nam – 1547 –
4157 Lâm Nguyễn Ý Nhi 12412724 2005 Nữ – – –
4158 Lâm Nhật Huy 12444855 2014 Nam – – –
4159 Lâm Quang Khôi 12459500 2004 Nam – – –
4160 Lâm Sơn Hải 12487643 2000 Nam – – –
4161 Lâm Thị Mỹ Linh 561012777 2006 Nữ – – –
4162 Lâm Thùy Mị 12465682 2005 Nữ – – –
4163 Lâm Trí Nguyên 12499773 2019 Nam – – –
4164 Lâm Trường Phú 561001228 2003 Nam – 1430 –
4165 Lâm Tuấn Hùng 12474258 2008 Nam – – –
4166 Lâm Tuấn Kiệt 12491713 2016 Nam – – –
4167 Lâm Văn Cường 12495832 2021 Nam – – –
4168 Lâm Võ Hiếu Hòa 12458074 2015 Nữ – – –
4169 Lâm Võ Minh Triết 12498912 2018 Nam – – –
4170 Lâm Vũ Hoàng Châu 561001961 2004 Nam – – –
4171 Lâm Xuân Bách 12473405 2012 Nam – – –
4172 Lâm Xuân Tiến Phát 561018023 2019 Nam – – –
4173 Làu Trường Phi 12455776 2006 Nam – – –
4174 Lê An Duy 12484822 2005 Nam – – –
4175 Lê An Phước 12444561 2016 Nam – – –
4176 Lê An Sơn 12458767 2013 Nam – 1410 –
4177 Lê Anh Đăng 12485225 2008 Nam – – –
4178 Lê Anh Đăng Khoa 561001538 2019 Nam – – –
4179 Lê Anh Đức 561016268 2018 Nam – – –
4180 Lê Anh Dũng 12475017 2013 Nam – – –
4181 Lê Ánh Dương 12423025 1981 Nam – – –
4182 Lê Anh Duy 561024414 2019 Nam – – –
4183 Lê Anh Huy 12405795 1999 Nam – – –
4184 Lê Anh Khoa 12487155 2018 Nam – – –
4185 Lê Anh Khoa 12405400 2002 Nam – – –
4186 Lê Anh Minh 12465003 2014 Nam – – –
4187 Lê Ánh Minh 12455008 2014 Nữ – – –
4188 Lê Anh Minh 561019178 2019 Nam – – –
4189 Lê Anh Minh 12477680 2015 Nam – – –
4190 Lê Anh Minh 561008028 2019 Nam – – –
4191 Lê Anh Minh Nhật 12479870 2008 Nam – – –
4192 Lê Anh Quang 12408050 2003 Nam – – –
4193 Lê Anh Tài 561010138 2007 Nam – – –
4194 Lê Anh Tiến 12409510 1986 Nam – – –
4195 Lê Anh Tuấn 12426300 2008 Nam – – –
4196 Lê Anh Tuấn 561009830 2004 Nam – – –
4197 Lê Anh Vũ 12464163 2016 Nam – – –
4198 Lê Bá Anh Khoa 561011495 2013 Nam – – –
4199 Lê Bá Hải Anh 12459429 2014 Nam – – –
4200 Lê Bá Hào 12470929 2006 Nam – 1653 –