Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3851 Hoàng Xuân Minh Bảo 12452106 2011 Nam – – –
3852 Hoàng Xuân Nguyên 12478784 2007 Nam – 1718 –
3853 Hoàng Xuân Nguyên 12444650 2010 Nam – – –
3854 Hoàng Xuân Phúc 12444669 2013 Nam – – –
3855 Hoàng Xuân Phước 12410942 2005 Nam – – –
3856 Hoàng Xuân Thiên Phú 561015911 2017 Nam – – –
3857 Hồng An Viên 561013390 2017 Nữ – – –
3858 Hồng Anh Quân 12467782 2016 Nam – – –
3859 Hồng Nhật Hào 12443646 2003 Nam – – –
3860 Hồng Trương Nguyên 561024384 2014 Nam – – –
3861 Hứa Bảo Châu 12413500 2005 Nữ – – –
3862 Hứa Hoàng Minh Quân 12499862 2013 Nam – – –
3863 Hứa Kim Ngân 12453951 2011 Nữ – – –
3864 Hứa Minh Tuấn 561020214 2012 Nam – – –
3865 Hứa Nam Khánh 12443514 2011 Nam – – –
3866 Hứa Nguyễn Gia Hân 12408719 2005 Nữ – – –
3867 Hứa Thiên Tân 12401978 1993 Nam – – –
3868 Hứa Trường Khả 12404977 2003 Nam – – –
3869 Hứa Tường Nhật Minh 561019470 2019 Nam – – –
3870 Huang Nhân Khiêm 561004839 2020 Nam – – –
3871 Hùng Anh 12434558 2012 Nam – – –
3872 Hường Kha 12463892 2018 Nam – – –
3873 Hướng Xuân Bình 561000418 1993 Nam – – –
3874 Huỳnh An 12410128 2001 Nam – – –
3875 Huỳnh Anh Khoa 12404985 2003 Nam – – –
3876 Huỳnh Anh Thư 12440140 2001 Nữ – – –
3877 Huỳnh Anh Triết 12461822 2016 Nam – – –
3878 Huỳnh Băng Băng 561010952 2012 Nữ – – –
3879 Huỳnh Bảo An Di 12435724 2014 Nữ – – –
3880 Huỳnh Bảo Ánh Minh 12462624 2014 Nữ – – –
3881 Huỳnh Bảo Nam 12454826 2012 Nam – – –
3882 Huỳnh Bảo Quyên 12433853 2015 Nữ – 1415 –
3883 Huỳnh Châu Hà My 12460435 2015 Nữ – – –
3884 Huỳnh Công Minh Triết 12420751 2011 Nam – – –
3885 Huỳnh Công Tuấn Kiệt 12415545 2008 Nam – – –
3886 Huỳnh Đặng Tuấn Khải 12485985 2014 Nam 1572 – –
3887 Huỳnh Diệp Bảo Trân 12456616 2014 Nữ – – –
3888 Huỳnh Đoàn Minh Ngọc 12410608 1999 Nữ – – –
3889 Huỳnh Đông Anh 12449180 2010 Nam – – –
3890 Huỳnh Đức Huy 12411477 2003 Nam – – –
3891 Huỳnh Đức Tỉnh 12436488 1980 Nam – – –
3892 Huỳnh Đức Trung 12482668 1987 Nam – – –
3893 Huỳnh Duy Khanh 561024856 2011 Nam – – –
3894 Huỳnh Gia Bảo 561005045 2012 Nam – – –
3895 Huỳnh Gia Bảo 12476846 2016 Nam – – –
3896 Huỳnh Gia Khang 12488402 2009 Nam – – –
3897 Huỳnh Gia Minh 561016381 2021 Nam – – –
3898 Huỳnh Gia Phúc 12479276 2015 Nam – – –
3899 Huỳnh Gia Phúc 561004308 2014 Nam – – –
3900 Huỳnh Gia Yến 561015342 2010 Nữ – – –