Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3701 Hoàng Minh Huy 12476331 2018 Nam – – –
3702 Hoàng Minh Khang 12477192 2015 Nam – – –
3703 Hoàng Minh Khoa 12492469 2016 Nam – 1517 –
3704 Hoàng Minh Khoa 12490997 2018 Nam – – –
3705 Hoàng Minh Khôi 12487635 2014 Nam – – –
3706 Hoàng Minh Khuê 561016292 2018 Nữ – – –
3707 Hoàng Minh Lộc 12454141 2013 Nam – – –
3708 Hoàng Minh Nghĩa 12446955 2015 Nam – – –
3709 Hoàng Minh Ngọc 12487651 2016 Nữ – – –
3710 Hoàng Minh Phúc 561002593 2018 Nam – – –
3711 Hoàng Minh Quang 12486094 2019 Nam – – –
3712 Hoàng Minh Thành 561023116 2014 Nam – – –
3713 Hoàng Minh Thuận 12441430 2001 Nam – – –
3714 Hoàng Minh Uy 561024180 2016 Nam – – –
3715 Hoàng Minh Vương 12495115 2012 Nam – – –
3716 Hoàng Mộc Trà 12472298 2017 Nữ – – –
3717 Hoàng Mộc Trà 12463493 2016 Nữ – – –
3718 Hoàng Mỹ Kỳ Nam 12413186 2008 Nữ – – –
3719 Hoàng Nam Khánh 12498076 2010 Nam – – –
3720 Hoàng Nam Trung 561021490 2013 Nam – – –
3721 Hoàng Nghĩa Quân 12479195 2017 Nam – – –
3722 Hoàng Ngô Bảo Châu 561003107 2011 Nam – – –
3723 Hoàng Ngô Bảo Ngân 561006742 2019 Nữ – – –
3724 Hoàng Ngọc Anh Thy 12466778 2019 Nữ – – –
3725 Hoàng Ngọc Bảo Anh 12456217 2014 Nữ – – –
3726 Hoàng Ngọc Đăng Khoa 561025704 2008 Nam – – –
3727 Hoàng Ngọc Đoan Trang 12429260 2012 Nữ – – –
3728 Hoàng Ngọc Dũng 12462179 2016 Nam – – –
3729 Hoàng Ngọc Hân 561021059 2017 Nữ – – –
3730 Hoàng Ngọc Nam Hải 12463639 2016 Nam – – –
3731 Hoàng Ngọc Phúc 12445142 2016 Nam – – –
3732 Hoàng Ngọc Phương Linh 12460559 2014 Nữ – – –
3733 Hoàng Ngọc Tú Nhân 561008494 2020 Nữ – – –
3734 Hoàng Ngọc Tùng 12495492 1984 Nam – – –
3735 Hoàng Ngọc Vân Khanh 12460273 2013 Nữ – – –
3736 Hoàng Nguyễn Bảo Quyên 12488992 2014 Nữ – – –
3737 Hoàng Nguyên Chương 561023752 2013 Nam – 1492 –
3738 Hoàng Nguyên Khôi 561013048 2009 Nam – – –
3739 Hoàng Nguyễn Lâm Vũ 12487813 2013 Nam – – –
3740 Hoàng Nguyễn Ngọc Mai 12452220 2011 Nữ – – –
3741 Hoàng Nguyễn Phú Quang 12487660 2020 Nam – – –
3742 Hoàng Nguyễn Quốc Huy 12461571 2012 Nam – – –
3743 Hoàng Nhã Phương 12433691 2015 Nữ – – –
3744 Hoàng Nhạc Khang 12463558 2017 Nam – – –
3745 Hoàng Nhật Duy 12468029 2004 Nam 1646 – –
3746 Hoàng Nhật Huy 561005584 2012 Nam – 1802 –
3747 Hoàng Nhật Khánh 12486957 2015 Nam – – –
3748 Hoàng Nhật Khánh Linh 12410489 2002 Nữ – – –
3749 Hoàng Nhật Minh 12478695 2014 Nam – – –
3750 Hoàng Nhật Vũ 561021156 2012 Nam – – –