Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
3651 Hoàng Hải Phong 561009237 2011 Nam 1642 1674 –
3652 Hoàng Hải Phong 12488577 2012 Nam – 1701 –
3653 Hoàng Hải Phong 561010103 2019 Nam – – –
3654 Hoàng Hạnh Dung 12450430 2011 Nữ – – –
3655 Hoàng Hiếu Giang 12436259 2009 Nữ – – –
3656 Hoàng Hiếu Lâm 12477427 2012 Nam – – –
3657 Hoàng Hiếu Minh 561003379 2020 Nam – 1517 –
3658 Hoàng Hồng Anh 12407224 1994 Nữ – – –
3659 Hoàng Hồng Minh 12455040 2003 Nữ – – –
3660 Hoàng Hồng Quang 12487252 2013 Nam – – –
3661 Hoàng Hương Nguyên 12493368 2015 Nữ – – –
3662 Hoàng Hữu Lộc 12441392 2011 Nam – – –
3663 Hoàng Hữu Minh 12436097 2011 Nam – – –
3664 Hoàng Huy Bách 12486922 2012 Nam – – –
3665 Hoàng Khánh Chi 12499110 2017 Nữ – – –
3666 Hoàng Khánh Giang 12423262 2007 Nữ – – –
3667 Hoàng Khánh Hà 12418447 2010 Nữ – – –
3668 Hoàng Khánh Linh 561021539 2020 Nữ – – –
3669 Hoàng Khánh Vy 12421600 1989 Nữ – – –
3670 Hoàng Khôi Nguyên 12476323 2015 Nam – – –
3671 Hoàng Kiến Hưng 12486930 2015 Nam – – –
3672 Hoàng Kim Chi 561010235 2018 Nữ – – –
3673 Hoàng Kim Thái Bảo 12480835 2014 Nam – – –
3674 Hoàng Kim Tùng 12475947 2013 Nam – – –
3675 Hoàng Lâm 561020656 2019 Nam – – –
3676 Hoàng Lan Cát Uyển 12465739 1972 Nữ – – –
3677 Hoàng Lê Anh Khang 12463710 2016 Nam – – –
3678 Hoàng Lê Đại Nghĩa 12480495 2015 Nam – – –
3679 Hoàng Lê Hiếu 561015830 2012 Nam – – –
3680 Hoàng Lê Linh Nga 12412643 2006 Nữ – – –
3681 Hoàng Lê Minh Hiếu 12495573 2011 Nam – – –
3682 Hoàng Lê Minh Nam 561002917 2013 Nam – 1473 –
3683 Hoàng Lê Minh Phúc 561005401 2019 Nam – – –
3684 Hoàng Lê Phương Trâm 12479420 2014 Nữ – – –
3685 Hoàng Lê Trung Kiên 12495166 1998 Nam – – –
3686 Hoàng Long 12467391 2012 Nam – – –
3687 Hoàng Mạc Nguyên 12448850 2012 Nam – – –
3688 Hoàng Mai Lâm 12451827 2011 Nữ – – –
3689 Hoàng Mạnh Cường 12449300 2011 Nam – – –
3690 Hoàng Mạnh Khôi 12423416 2005 Nam – – –
3691 Hoàng Minh 12486949 2017 Nam – – –
3692 Hoàng Minh Châu 12451983 2010 Nữ – – –
3693 Hoàng Minh Châu 561024007 2016 Nữ – – –
3694 Hoàng Minh Đức 12479977 2016 Nam – – –
3695 Hoàng Minh Đức 12483940 2003 Nam – – –
3696 Hoàng Minh Đức 12481823 2008 Nam – – –
3697 Hoàng Minh Đức 12404420 1964 Nam – – –
3698 Hoàng Minh Đức B 561024015 2018 Nam – – –
3699 Hoàng Minh Hải 12441546 2012 Nam – – –
3700 Hoàng Minh Hiếu 12495107 2019 Nam – – –