Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3451 | Hà Xuân Anh Đức | 12485462 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3452 | Hà Xuân Bình | 12410004 | 1972 | Nam | – | – | – |
| 3453 | Hán Gia Hân | 12430323 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 3454 | Hán Thị Phú Bình | 12473111 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 3455 | Hằng A Phủ | 12428434 | 1998 | Nam | – | – | – |
| 3456 | Hàng Nguyễn Minh Tân | 12485160 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3457 | Hàng Nguyễn Minh Thông | 12485152 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3458 | Hàng Quý Trân | 12412708 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 3459 | Hậu Nguyễn Mỹ Kim | 12414204 | 2004 | Nữ | 1769 | – | – |
| 3460 | Hồ An Nhiên | 12461300 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 3461 | Hồ Anh Khang | 12441368 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 3462 | Hồ Anh Khoa | 12454362 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3463 | Hồ Bảo Hân | 12466395 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 3464 | Hồ Bảo Hoàng | 12487112 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3465 | Hồ Bảo Khương | 561014508 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3466 | Hồ Cảnh Khanh | 12435937 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3467 | Hồ Cao Bảo Trân | 12437751 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 3468 | Hồ Châu Bảo Trâm | 12406651 | 2001 | Nữ | – | – | – |
| 3469 | Hồ Chí Thành | 12483923 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3470 | Hồ Công Lý | 12440132 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 3471 | Hồ Đắc Vinh | 12479284 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3472 | Hồ Đặng Minh An | 561007722 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3473 | Hồ Đặng Tuyết Như | 561015377 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 3474 | Hồ Đình Nguyên | 12413593 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 3475 | Hồ Đình Nhân | 12462250 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3476 | Hồ Đoàn Đức Thiên | 12480177 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3477 | Hồ Đông Phong | 561025747 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3478 | Hồ Đức Kiên | 12466344 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3479 | Hồ Đức Minh | 12486132 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3480 | Hồ Đức Minh | 12444340 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 3481 | Hồ Đức Minh Hiền | 12466441 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3482 | Hồ Dương Quốc Bảo | 12446505 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3483 | Hồ Duy Khánh | 12412210 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 3484 | Hồ Duy Nguyên | 12465666 | 2003 | Nam | – | 1793 | – |
| 3485 | Hồ Duy Nhất | 12466026 | 1991 | Nam | – | – | – |
| 3486 | Hồ Gia Hân | 12435341 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 3487 | Hồ Gia Hân | 561015369 | 2019 | Nữ | – | – | – |
| 3488 | Hồ Gia Hân | 561009849 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 3489 | Hồ Gia Huy | 12444936 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3490 | Hồ Giang Phúc | 561023191 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3491 | Hồ Hải Anh | 12474789 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 3492 | Hồ Hiểu Minh | 561024546 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 3493 | Hồ Hoàn Kiếm | 12456071 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 3494 | Hồ Hồng Nam | 561008940 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 3495 | Hồ Hồng Quân | 12456004 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3496 | Hồ Hùng Anh | 12460249 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3497 | Hồ Hữu Đăng Khôi | 12405760 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 3498 | Hồ Hữu Kha Minh | 561000248 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3499 | Hồ Huỳnh Phương Thảo | 12449644 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 3500 | Hồ Khánh An | 12465496 | 2018 | Nữ | – | – | – |