Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3351 | Dương Vũ Quang Huy | 12482790 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 3352 | Dương Xuân Ái Dương | 12411965 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 3353 | Edison Theodore Tăng | 12460052 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3354 | Fang Shibao | 12480487 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3355 | Fruth Nguyễn Daniel | 12458155 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 3356 | Giản Văn Bình | 12482102 | 2012 | Nam | – | 1484 | – |
| 3357 | Giản Văn Hòa Thuận | 561000361 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3358 | Giang Công Thành | 12431036 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 3359 | Giang Hoàng Long | 561021920 | 1999 | Nam | – | – | – |
| 3360 | Giang Khánh Hà | 12442712 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 3361 | Giang Mạnh Tùng | 12442518 | 2009 | Nam | – | 1601 | – |
| 3362 | Giang Ngọc Hiếu | 12481785 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 3363 | Giang Thanh Nguyên | 561004278 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3364 | Giang Thị Thanh Bình | 12407500 | Nữ | – | – | – | |
| 3365 | Giang Tiến Bình | 12471356 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3366 | Giang Tuyết Đào | 12409138 | 2001 | Nữ | – | – | – |
| 3367 | Giáp Hải Đăng | 561013145 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3368 | Giáp Thái Bảo | 12433209 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3369 | Giáp Xuân Cường | 12418439 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 3370 | Giáp Xuân Định | 12412236 | 1978 | Nam | – | – | – |
| 3371 | Gross Carsten | 12444448 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3372 | Hà Anh Trúc | 12438839 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 3373 | Hà Anh Tú | 561021733 | 2007 | Nữ | – | – | – |
| 3374 | Hà Bảo An Nhiên | 12464880 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 3375 | Hà Bảo Trâm | 12418250 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 3376 | Hà Chí Kiên | 12499463 | 2015 | Nam | 1595 | – | – |
| 3377 | Hà Chí Thiện | 12496740 | 2018 | Nam | – | 1413 | – |
| 3378 | Hà Đăng Khoa | 12441201 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3379 | Hà Đặng Nhật Thảo | 12403059 | 2000 | Nữ | – | – | – |
| 3380 | Hà Đình Tuấn | 12431257 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3381 | Hà Đỗ Thành An | 12438847 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 3382 | Hà Đông Chấn | 12432849 | 2005 | Nam | – | – | – |
| 3383 | Hà Đức Phúc | 12466590 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3384 | Hà Đức Quang | 12443506 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3385 | Hà Gia Huy | 12442720 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3386 | Hà Gia Khang | 12464996 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3387 | Hà Gia Minh | 12463183 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3388 | Hà Gia Phát | 12460478 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3389 | Hà Hải Nam | 12471801 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 3390 | Hà Hải Ninh | 12431311 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 3391 | Hà Hạnh Dung | 12485470 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 3392 | Hà Hồng Nhi | 12414662 | 2006 | Nữ | – | – | – |
| 3393 | Hà Khánh Ngọc | 12485764 | 2019 | Nữ | – | – | – |
| 3394 | Hà Khánh Phước | 561016748 | 1987 | Nam | – | – | – |
| 3395 | Hà Kiều Trang | 12487414 | 2008 | Nữ | – | – | – |
| 3396 | Hà Lê Duy Anh | 12485845 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3397 | Hà Lê Minh Châu | 12452939 | 2012 | Nữ | – | – | – |
| 3398 | Hà Lê Ngọc Tuấn | 561014893 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3399 | Hà Lê Nguyên Chương | 12468576 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3400 | Hà Lê Quốc Thái | 12499552 | 2004 | Nam | – | – | – |