Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3201 | Đoàn Tuấn Minh | 12473561 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3202 | Đoàn Tuệ Nhi | 12485551 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 3203 | Đoàn Văn Hải | 12422134 | 1980 | Nam | – | – | – |
| 3204 | Đoàn Văn Nhật | 12430307 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3205 | Đoàn Võ Đăng Khôi | 12488330 | 2009 | Nam | 1536 | – | – |
| 3206 | Đoàn Vũ Bích Nga | 12412163 | Nữ | – | – | – | |
| 3207 | Đồng Đức Thịnh | 12480681 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3208 | Đồng Gia Bảo | 12469149 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3209 | Đồng Gia Bảo | 12488810 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3210 | Đồng Hà An | 12485128 | 2019 | Nữ | – | – | – |
| 3211 | Đông Hòa Minh Đức | 12423432 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 3212 | Đồng Hoàng Tùng | 12408336 | 2000 | Nam | – | – | – |
| 3213 | Đồng Khánh Huyền | 12418420 | 2010 | Nữ | – | – | – |
| 3214 | Đồng Nhật Minh | 12493287 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3215 | Đồng Nhật Minh | 12444456 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 3216 | Đông Quang Bình | 12417955 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 3217 | Đồng Quang Minh | 12449610 | 2012 | Nam | – | 1419 | – |
| 3218 | Đồng Thị Nhi | 12410594 | 1999 | Nữ | – | – | – |
| 3219 | Đồng Văn Hiếu | 12452092 | 2011 | Nam | – | 1531 | – |
| 3220 | Đông Vương Lâm | 12428302 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 3221 | Dư Chí Khang | 12429244 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3222 | Dư Hoàng Minh | 12496472 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3223 | Du Kiến Nam | 12450871 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 3224 | Du Lê Phan Hưng | 561015385 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 3225 | Dư Quốc Tiến | 12422177 | 1992 | Nam | – | – | – |
| 3226 | Dư Thị Tùng Linh | 12414190 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 3227 | Dư Tuấn Kiệt | 561021431 | 2020 | Nam | – | – | – |
| 3228 | Dư Xuân Tùng Lâm | 12408026 | 2002 | Nam | – | 1713 | – |
| 3229 | Duchemin Nguyễn | 561020028 | 2021 | Nữ | – | – | – |
| 3230 | Dulieu Matthias Nguyễn Minh | 12447870 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3231 | Dương Anh Vũ | 12430315 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 3232 | Dương Bảo Khiêm | 12437310 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3233 | Dương Bảo Long | 12457167 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3234 | Dương Chí Bảo | 12479306 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3235 | Dương Công Hưng | 12474916 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 3236 | Dương Đăng Khoa | 12416797 | 2008 | Nam | – | – | – |
| 3237 | Dương Đình Chuyên | 12427985 | 1982 | Nam | – | – | – |
| 3238 | Dương Đỗ Bảo | 561005720 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 3239 | Dương Đỗ Nhật Nam | 561023990 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 3240 | Dương Đức Duy | 561011207 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 3241 | Dương Đức Long | 561007846 | 2018 | Nam | – | 1466 | – |
| 3242 | Dương Đức Thọ | 12470139 | 2014 | Nam | – | 1477 | – |
| 3243 | Dương Gia Hưng | 561017779 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 3244 | Dương Gia Huy | 12425796 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3245 | Dương Gia Linh | 12472220 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 3246 | Dương Gia Tuệ | 12461237 | 2010 | Nam | – | – | – |
| 3247 | Dương Hải Nguyên | 12426032 | 2011 | Nam | – | – | – |
| 3248 | Dương Hoàng Anh | 12472441 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 3249 | Dương Hoàng Bách | 12488011 | 2013 | Nam | – | 1568 | – |
| 3250 | Dương Hoàng Khánh | 12472549 | 2015 | Nam | – | – | – |