Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2951 Đỗ Minh Phụng 12404411 1989 Nam – – –
2952 Đỗ Minh Thư 561024490 2019 Nữ – – –
2953 Đỗ Minh Thuận 561019780 2013 Nam – – –
2954 Đỗ Minh Triết 12430293 2015 Nam – 1496 –
2955 Đỗ Minh Tuấn 12447528 2016 Nam – – –
2956 Đỗ Minh Tuấn 12426474 1995 Nam – – –
2957 Đỗ Minh Tuấn 561005398 2019 Nam – – –
2958 Đỗ Minh Tường 12468703 2012 Nam – – –
2959 Đỗ Minh Tuyết 561004065 2018 Nữ – – –
2960 Đỗ My Anh 561016802 2020 Nữ – – –
2961 Đỗ Nam Khánh 12426059 2010 Nam – – –
2962 Đỗ Nam Phong 12469246 2015 Nam – – –
2963 Đỗ Nam Phong 12478911 2009 Nam – 1418 –
2964 Đỗ Năng Thắng 12423203 1995 Nam – – –
2965 Đỗ Nga Linh 12412619 2004 Nữ – – –
2966 Đỗ Ngọc Anh 561023981 2008 Nam – – –
2967 Đỗ Ngọc Anh Quân 12494402 2015 Nam – – –
2968 Đỗ Ngọc Điệp 12444243 2014 Nữ – – –
2969 Đỗ Ngọc Hà Phương 12456144 2011 Nữ – – –
2970 Đỗ Ngọc Hải My 12492248 2018 Nữ – – –
2971 Đỗ Ngoc Linh Đan 561006076 2019 Nữ – – –
2972 Đỗ Ngọc Minh Long 561013510 2017 Nam – 1450 –
2973 Đỗ Ngọc Mỹ Lệ 12404306 1982 Nữ – – –
2974 Đỗ Ngọc Phương Nghi 12494380 2019 Nữ – – –
2975 Đỗ Ngọc Thanh Phong 12450243 2011 Nam – 1437 –
2976 Đỗ Ngọc Thiện 12492655 2015 Nam – – –
2977 Đỗ Ngọc Trường 561006017 2006 Nam – – –
2978 Đỗ Nguyễn Anh Khoa 12485454 2013 Nam – – –
2979 Đỗ Nguyễn Băng Tâm 12464872 2018 Nữ – – –
2980 Đỗ Nguyên Bảo 12415227 2007 Nam – – –
2981 Đỗ Nguyễn Chi Mai 561011681 2000 Nữ – – –
2982 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa 561012491 2010 Nam – – –
2983 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa 12479926 2010 Nam – 1477 –
2984 Đỗ Nguyễn Gia An 561024309 2016 Nam – – –
2985 Đỗ Nguyễn Hải Đăng 12467901 2015 Nam – 1415 –
2986 Đỗ Nguyên Khánh 561022322 2018 Nam – – –
2987 Đỗ Nguyễn Minh Dương 12463159 2017 Nam – – –
2988 Đỗ Nguyễn Minh Duy 12455598 2015 Nam – – –
2989 Đỗ Nguyễn Minh Ngọc 561023442 2014 Nữ – – –
2990 Đỗ Nguyễn Nhật Linh 561008362 2017 Nữ – – –
2991 Đỗ Nguyên Phong 12426458 2011 Nam – – –
2992 Đỗ Nguyên Phương 12424498 2007 Nam – – –
2993 Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang 12472263 2016 Nữ – – –
2994 Đỗ Nguyên Thanh 12402370 1958 Nam – – –
2995 Đỗ Nguyễn Tuấn Anh 12449016 2015 Nam – – –
2996 Đỗ Nhật Minh 12446050 2012 Nam – – –
2997 Đỗ Nhật Minh 561003069 2015 Nam – – –
2998 Đỗ Nhật Nam 12473286 2013 Nam – – –
2999 Đỗ Nhất Phương Nghi 561013188 2016 Nữ – – –
3000 Đỗ Nhật Quyên 561010812 2004 Nữ – – –