Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2751 Đinh Hải Nam 12492531 2015 Nam – – –
2752 Đinh Hồ Bảo Như 12495034 2011 Nữ – – –
2753 Đinh Hoa Quốc Thiên 12457230 2017 Nam – – –
2754 Đinh Hoàng Gia Đạt 561009962 2012 Nam – – –
2755 Đinh Hoàng Minh 561010480 2018 Nam – – –
2756 Đinh Hoàng Minh 561011320 2017 Nam – – –
2757 Đinh Hoàng Tú 12421685 1960 Nam – – –
2758 Đinh Hùng 12481831 2012 Nam – – –
2759 Đinh Hữu Phúc 561018198 2017 Nam – – –
2760 Đinh Huyền Trâm 12462861 2018 Nữ – – –
2761 Đinh Khải Huy 12456187 2014 Nam – – –
2762 Đinh Khải Tâm 561019224 2017 Nam – – –
2763 Đinh Khoa Nam 561016128 2018 Nam – – –
2764 Đinh Kiến Huy 561009040 2015 Nam – – –
2765 Đinh Lê Tuấn Tú 12477613 2012 Nam – – –
2766 Đinh Lưu Đôn 12412570 2005 Nam – – –
2767 Đinh Mạnh Quân 561018520 2012 Nam – – –
2768 Đinh Mạnh Quân 12437980 2012 Nam – – –
2769 Đinh Martin 561005711 2017 Nam – – –
2770 Đinh Minh Đức 12410101 2001 Nam – – –
2771 Đinh Mình Khôi 561001422 2019 Nam – – –
2772 Đinh Minh Nhật 561003050 2017 Nam – – –
2773 Đinh Minh Triết 12490768 2019 Nam – – –
2774 Đinh Nam Dương 12470104 2015 Nam – – –
2775 Đinh Ngọc Duy Khang 12476641 2012 Nam – 1767 –
2776 Đinh Ngọc Linh 12488615 2015 Nam – – –
2777 Đinh Ngọc Nguyên Sa 561008150 2016 Nữ – – –
2778 Đinh Ngọc Thái Sơn 12453242 2017 Nam – – –
2779 Đinh Ngọc Tùng Dương 12490318 1998 Nam – – –
2780 Đinh Nguyễn Minh Trung 561012653 2007 Nam – – –
2781 Đinh Nguyễn Như Uyên 561023914 2009 Nữ – – –
2782 Đinh Nguyễn Quỳnh Như 561002798 2009 Nữ – 1435 –
2783 Đinh Nhật Minh 12414301 2006 Nữ – – –
2784 Đinh Phạm Bảo Trân 12484610 2015 Nữ – – –
2785 Đinh Phú Long 12422770 1987 Nam – – –
2786 Đinh Phú Trọng 12464287 2016 Nam – – –
2787 Đinh Phúc An 12498653 2015 Nam – – –
2788 Đinh Phúc Hải 12423483 2012 Nam – – –
2789 Đinh Phúc Nguyên 12461288 2016 Nam – – –
2790 Đinh Phúc Nguyên 12453994 2011 Nam – – –
2791 Đinh Phúc Thịnh 12482951 2018 Nam – – –
2792 Đinh Phương Nghi 12445410 2012 Nữ – – –
2793 Đinh Quang Khánh 12455849 2016 Nam – – –
2794 Đinh Quang Nghĩa 561004766 2015 Nam – 1613 –
2795 Đinh Quang Quyền 12467758 1991 Nam – – –
2796 Đinh Quý Lộc 12456799 1994 Nam – – –
2797 Đinh Quỳnh Chi 12499722 2018 Nữ – – –
2798 Đinh Sơn Tùng 12496650 2013 Nam – – –
2799 Đinh Thanh Vân 561015741 2010 Nữ – – –
2800 Đinh Thảo Vy 12406627 2002 Nữ – – –