Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2651 Đào Minh Trí 12451584 2011 Nam 1698 1677 –
2652 Đào Ngọc Anh Tú 12448494 2013 Nam – – –
2653 Đào Ngọc Bảo Thy 12412660 2007 Nữ – – –
2654 Đào Ngọc Gia Bảo 12455903 2013 Nam – – –
2655 Đào Ngọc Khanh 12406600 2001 Nữ – – –
2656 Đào Ngọc Lan Phương 12441180 2015 Nữ – – –
2657 Đào Ngọc Minh Vũ 561003026 2007 Nam – 1489 –
2658 Đào Ngọc Tấn 12431290 1998 Nam – – –
2659 Đào Nguyễn Hoàng Khang 12496561 2014 Nam – – –
2660 Đào Nguyễn Khang An 12449547 2015 Nam – – –
2661 Đào Nguyên Khánh My 561012696 2018 Nữ – – –
2662 Đào Nguyên Khôi 12455377 2016 Nam – – –
2663 Đào Nguyễn Phương Linh 12431044 2012 Nữ – – –
2664 Đào Nhật Gia Phước 12445380 2010 Nam 1703 1593 –
2665 Đào Nhật Minh 12496928 2011 Nam – – –
2666 Đào Nhật Minh Aron 561002488 2016 Nam – – –
2667 Đào Nhật Quân 561014079 2019 Nam – – –
2668 Đào Nhật Quang 12465380 2016 Nam – – –
2669 Đào Phúc Cát Tiên 12481653 2012 Nữ – – –
2670 Đào Phúc Hải Đức 12493112 2019 Nam – – –
2671 Đào Phúc Nam 12412422 2004 Nam – – –
2672 Đào Phước Minh 561013994 2018 Nam – – –
2673 Đào Quang Dũng 12459380 2014 Nam – – –
2674 Đào Quang Hưng 12406031 1998 Nam – – –
2675 Đào Quốc Bảo 12406180 1996 Nam – – –
2676 Đào Quốc Cường 561009822 1971 Nam – – –
2677 Đào Quốc Khang 561024848 2015 Nam – – –
2678 Đào Sỹ Khang 12406198 1995 Nam – – –
2679 Đào Tấn Thảo 12496618 2003 Nam – – –
2680 Đào Thành Công 12420972 2001 Nam – – –
2681 Đào Thanh Thịnh 12455970 2013 Nam – – –
2682 Đào Thế Dũng 12422681 1956 Nam – – –
2683 Đào Thế Nam 561003093 2006 Nam – – –
2684 Đào Thị Hồng Lan 12422940 1974 Nữ – – –
2685 Đào Thị Lan Phương 12445320 1967 Nữ – – –
2686 Đào Thị Thu Hà 12428256 1993 Nữ – – –
2687 Đào Thiện Lân 12422932 1958 Nam – 1785 –
2688 Đào Thiên Lộc 12446009 2016 Nam – – –
2689 Đào Thiên Long 12407585 2004 Nam – – –
2690 Đào Thiên Vũ 561002852 2009 Nam 1457 1427 –
2691 Đào Thu Hân 12420603 2008 Nữ – – –
2692 Đào Thường Diện Anh 12489298 2015 Nam – – –
2693 Đào Trần Kiên 561008060 2011 Nam – – –
2694 Đào Trần Mạnh Tú 12445908 2014 Nam – – –
2695 Đào Trần Phước Nguyên 561003824 2018 Nam – – –
2696 Đào Trần Thanh Thiện 12424137 2012 Nam – – –
2697 Đào Trí Tín 12417599 2009 Nam – – –
2698 Đào Trọng Anh 12438820 2007 Nam – – –
2699 Đào Trọng Hiếu Đức 12468177 2013 Nam – – –
2700 Đào Trung Kiên 561010057 1978 Nam 1521 – –