Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2601 Đặng Vũ Khoa 12402869 1998 Nam – – –
2602 Đặng Vũ Minh 561010944 2019 Nam – – –
2603 Đặng Vũ Phúc An 12431001 2013 Nam – – –
2604 Đặng Vũ Quang Thanh 12462713 2013 Nam – – –
2605 Đặng Vũ Thùy Trang 12425826 2010 Nữ – – –
2606 Đặng Xuân Mai 561013986 2001 Nữ – – –
2607 Đặng Yến Phương 12493716 2014 Nữ – – –
2608 Danh Đăng Quang 561001457 2017 Nam 1602 – –
2609 Danh Nguyễn Ngọc Bảo 561002283 2019 Nam – – –
2610 Danh Trần Quang Huy 561009474 2015 Nam – – –
2611 Đào Anh Hào 12410098 2001 Nam – – –
2612 Đào Anh Kha 12438243 2012 Nam – – –
2613 Đào Anh Khoa 12473880 2017 Nam – – –
2614 Đào Anh Quân 12498530 2016 Nam – – –
2615 Đào Đại Phong 561024830 2012 Nam – 1620 –
2616 Đào Đức Hoàng 12437395 2013 Nam – – –
2617 Đào Đức Hưng 12438812 2012 Nam – – –
2618 Đào Đức Minh 561013773 2018 Nam – – –
2619 Đào Đức Thiện Quý 12443760 2017 Nam – – –
2620 Đào Duy Anh 12429830 2014 Nam – – –
2621 Đào Duy Anh 12428850 2012 Nam – – –
2622 Đào Duy Bình 561019925 2018 Nam – – –
2623 Đào Duy Dũng 12479667 2014 Nam – – –
2624 Đào Duy Hưng 12439509 2011 Nam – – –
2625 Đào Duy Khang 561022144 2011 Nam – – –
2626 Đào Gia Bảo 561010421 2010 Nam – – –
2627 Đào Gia Bảo 561005673 2017 Nam – – –
2628 Đào Gia Bảo 12474290 2018 Nam – – –
2629 Đào Gia Hưng 561012149 2012 Nam – – –
2630 Đào Hải Nguyên 561015997 2012 Nam – – –
2631 Đào Hi Bảo Anh 12498645 2016 Nam – – –
2632 Đào Hoàng Phúc 12425575 2004 Nam – – –
2633 Đào Hoàng Quốc Bảo 561024651 2017 Nam – – –
2634 Đào Hồng Danh 12417610 2009 Nam – – –
2635 Đào Hữu Phúc 12468991 1973 Nam – – –
2636 Đào Huy Bảo 561011100 2017 Nam – – –
2637 Đào Khánh Duy 12418048 2009 Nam – – –
2638 Đào Khánh Vân 12416576 2004 Nữ – – –
2639 Đào Khuê Tú 12495069 1994 Nữ – – –
2640 Đào Lê Bảo Nam 12448346 2012 Nam – – –
2641 Đào Lê Bảo Ngọc 12413569 2006 Nữ – – –
2642 Đào Lê Bảo Nguyên 12413518 2002 Nữ – – –
2643 Đào Lê Quang Thanh 12432083 2010 Nam – – –
2644 Đào Mạnh Hùng 12480479 2017 Nam – – –
2645 Đào Minh 12442682 2012 Nam – – –
2646 Đào Minh Dũng 12455407 2010 Nam – – –
2647 Đào Minh Huy 561025194 2020 Nam – – –
2648 Đào Minh Khoa 12450014 2013 Nam – – –
2649 Đào Minh Nhật 12497290 2016 Nam – – –
2650 Đào Minh Nhật 561011770 2014 Nam – – –