Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2501 Đặng Minh Nhật 561013846 2017 Nam – – –
2502 Đặng Minh Phú 12484849 2015 Nam – – –
2503 Đặng Minh Quân 12440299 2002 Nam – – –
2504 Đặng Minh Quân 12431125 2013 Nam – – –
2505 Đặng Minh Quân 12484652 2013 Nam – 1473 –
2506 Đặng Minh Thông 12437514 2008 Nam – – –
2507 Đặng Minh Trí 561013714 2019 Nam – – –
2508 Đặng Minh Triết 12469513 2018 Nam – – –
2509 Đặng Minh Tuấn 12448117 2010 Nam – – –
2510 Đặng Minh Vũ 12456250 2012 Nam – – –
2511 Đặng Minh Vương 12453390 2014 Nam – – –
2512 Đặng Nam Anh 561014761 2015 Nam – – –
2513 Đặng Ngô Gia Hòa 12425532 2011 Nam – – –
2514 Đặng Ngọc Hương 12459453 2002 Nữ – – –
2515 Đặng Ngọc Khánh 561013064 2015 Nam – – –
2516 Đặng Ngọc Phương 12406392 2003 Nữ – – –
2517 Đặng Ngọc Thiên Phú 12428981 2000 Nam – – –
2518 Đặng Nguyễn Đăng Khoa 561008206 2015 Nam – – –
2519 Đặng Nguyễn Đăng Khoa 12415243 2007 Nam – – –
2520 Đặng Nguyễn Gia Hân 12404047 2000 Nữ – – –
2521 Đặng Nguyễn Hoàng Long 561016756 2007 Nam – – –
2522 Đặng Nguyên Khải 12449687 2013 Nam – – –
2523 Đặng Nguyên Quân 12486361 2017 Nam – – –
2524 Đặng Nguyễn Tiến Vinh 12424439 2013 Nam – – –
2525 Đặng Nhã Khanh 12428990 2011 Nữ – – –
2526 Đặng Nhật Nguyên 561017515 2012 Nam – – –
2527 Đặng Nhật Tú 12432490 2009 Nam – – –
2528 Đặng Như Khánh 12476110 2016 Nữ – – –
2529 Đặng Như Thảo 12476129 2014 Nữ – – –
2530 Đặng Phạm Anh Khôi 561003980 2015 Nam – – –
2531 Đặng Phan Nhật Khôi 12470481 2013 Nam – – –
2532 Đặng Phú Minh Đức 561004430 2019 Nam – – –
2533 Đặng Phúc Hoàng 561023078 2012 Nam – – –
2534 Đặng Phúc Nguyên 12478920 2004 Nam – – –
2535 Đặng Phùng Trí Đức 12426342 2009 Nam – – –
2536 Đặng Phước Minh Anh 12417947 2010 Nữ – – –
2537 Đặng Phương Nhi 12479047 2015 Nữ – – –
2538 Đặng Quang Anh 12468460 2012 Nam – – –
2539 Đặng Quang Dũng 12463736 2015 Nam – – –
2540 Đặng Quang Lâm 12415480 2008 Nam – – –
2541 Đặng Quang Vũ 12490717 2020 Nam 1543 1411 –
2542 Đặng Quốc Huy 12438804 2010 Nam – – –
2543 Đặng Qúy Bình 12465186 2018 Nam – – –
2544 Đặng Quý Phúc 12426334 2011 Nam – – –
2545 Đặng Quỳnh Anh 12406880 1999 Nữ – – –
2546 Đặng Quỳnh Lam 12449679 2012 Nữ – – –
2547 Đặng Sơn Hải 12444103 2016 Nam – – –
2548 Đặng Tấn Phát 12461652 2017 Nam – – –
2549 Đặng Thái Doanh 12466425 2014 Nam – – –
2550 Đặng Thái Ngọc Giao 12430277 2012 Nữ – – –