Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
201 CMHoàng Lê Minh Bảo 12418900 2009 Nam 1806 2038 1867
202 Bùi Minh Quân 12432580 2012 Nam 1961 1893 1866
203 Huỳnh Nguyễn Anh Quân 12403938 1993 Nam 1856 1888 1865
204 WFMVũ Thị Diệu Ái 12400629 1998 Nữ 1857 1884 1864
205 Nguyễn Thanh Liêm 12413461 2008 Nam 2040 1955 1863
206 Nguyễn Thế Tuấn Anh 12424056 2012 Nam 1661 1915 1862
207 Võ Huỳnh Thiên 12412350 2003 Nam 1983 1896 1860
208 Hồ Nhật Vinh 12429708 2015 Nam 1821 1690 1859
209 WCMPhạm Trần Gia Thư 12404802 2004 Nữ 1884 1858 1859
210 Phạm Xuân An 12461750 2017 Nam 1776 1834 1858
211 Lưu Minh Trang 12457531 2016 Nữ 1799 1731 1857
212 Lê Vĩnh Trí 12442259 2012 Nam 1925 1814 1856
213 Nguyễn Trường Phúc 12431591 2013 Nam 1746 1789 1855
214 WFMPhạm Hồng Minh 12400211 1996 Nữ 1828 1830 1855
215 Trần Huy Thành 12444090 2002 Nam – 1810 1855
216 WIMĐặng Bích Ngọc 12400653 1984 Nữ 2005 1906 1854
217 Phan Khải Trí 12442100 2014 Nam 1771 1848 1854
218 Trần Nhật Phương 12409782 2004 Nữ 1725 1691 1853
219 Dương Ngọc Uyên 12430935 2013 Nữ 1793 1909 1851
220 Lê Văn Lợi 12422312 1987 Nam 1848 1880 1851
221 Phạm Minh Hiếu 12417726 2008 Nam 1775 1713 1851
222 WFMVũ Thị Diệu Uyên 12403180 2000 Nữ 1814 1823 1851
223 Hoàng Vũ Trung Nguyên 12408034 2002 Nam 1979 1926 1849
224 Lê Quang Ánh 12422436 1976 Nam – 1771 1848
225 Tống Nguyễn Gia Hưng 12426253 2013 Nam 1807 1745 1848
226 Nguyễn Hoàng Khánh 12424919 2011 Nam 1788 1831 1847
227 Trần Hải Triều 12431249 2012 Nam 1751 1805 1847
228 WCMNguyễn Ngọc Thùy Trang 12400688 1995 Nữ 1973 1919 1846
229 Đỗ Đức Quân 12490644 2012 Nam – 1654 1845
230 Nguyễn Thái Dương 12402796 2000 Nam 1879 1826 1845
231 Lê Ngọc Hiếu 12417572 2004 Nam 1876 1804 1844
232 WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp 12401846 1990 Nữ 1821 1744 1844
233 Nguyễn Minh Khôi 12471259 2011 Nam – 1631 1844
234 Lâm Gia Huy 12431320 2005 Nam 1953 1779 1841
235 Lê Dương Quốc Bình 12452432 2014 Nam 1807 1707 1841
236 Phạm Anh Tuấn 12468622 2001 Nam 1822 1784 1841
237 Trương Bách Kiên 12448621 2008 Nam – 1711 1841
238 Vũ Tuấn Trường 12472808 2017 Nam 1736 1779 1841
239 WFMVũ Bùi Thị Thanh Vân 12408921 2005 Nữ 1928 1900 1840
240 Hà Phương Hoàng Mai 12406643 2001 Nữ 1911 1897 1839
241 Đỗ Vũ Thiên Nhi 12416770 2004 Nữ – 1719 1838
242 Hoàng Quốc Khánh 12414352 2006 Nam 1952 1886 1837
243 Trương Thanh Vân 12432962 2012 Nữ 1945 1934 1837
244 CMVõ Hoàng Quân 12430765 2007 Nam 2039 1827 1836
245 Đoàn Văn Đức 12400335 1987 Nam 1966 1955 1832
246 Võ Trần Khánh Phương 12496820 2014 Nam – 1715 1832
247 Bùi Đăng Khoa 12410870 2008 Nam 1800 1913 1831
248 Lê Minh Nhật 12407038 1998 Nữ – – 1828
249 Hoảng Minh Nguyên 12416819 2007 Nam – – 1827
250 WCMLê Thái Hoàng Ánh 12424617 2011 Nữ 1873 1947 1827