Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2301 Cao Xuân Huy 561002739 2007 Nam – 1490 –
2302 Cao Xuân Thái Hà 561016152 2010 Nam – – –
2303 Cao Xuân Thành Đạt 12403822 1997 Nam – – –
2304 Chàm Mi A 12449431 2016 Nữ – – –
2305 Chandra Đặng Nguyễn Tiên Lý 12449059 2009 Nam – – –
2306 Chandra Ethan Đặng 12458554 2011 Nam – – –
2307 Chang Ngân Đình 12435902 2011 Nữ – – –
2308 Châu Anh Khoa 561010111 2017 Nam – – –
2309 Châu Bảo An 561000493 2015 Nam – 1421 –
2310 Châu Bình Nguyên 561006270 2010 Nam – – –
2311 Châu Chấn Hưng 12436631 1990 Nam – – –
2312 Châu Chí Cường 12432814 2015 Nam – – –
2313 Châu Đinh Thảo Ngân 561011029 2014 Nữ – – –
2314 Châu Gia Lạc 12467120 2013 Nam – – –
2315 Châu Hoàng Phúc 561022861 2011 Nam – – –
2316 Châu Hoàng Yến 12467006 2011 Nữ – – –
2317 Châu Hồng Vinh 561025330 2011 Nam – – –
2318 Châu Minh Dưỡng 12473677 1990 Nam – – –
2319 Châu Ngọc Hoàng Phúc 12453919 2016 Nam – – –
2320 Châu Ngọc Hoàng Phước 12439355 2011 Nam – – –
2321 Châu Ngọc Trung 12473626 1997 Nam – 1713 –
2322 Châu Nguyên Long 12482439 2012 Nam – – –
2323 Châu Phúc Khang 561020184 2019 Nam – – –
2324 Châu Phúc Nguyên 561000310 2013 Nam – – –
2325 Châu Phương Linh 561003697 2016 Nữ – – –
2326 Châu Quang Hoàng Nam 12479900 2001 Nam – – –
2327 Châu Quang Phúc 12429457 2012 Nam – – –
2328 Châu Quốc Hiếu 12401510 1984 Nam – – –
2329 Châu Thiện Nhân 12470627 2008 Nam – 1741 –
2330 Châu Trần Bình Nhi 12427306 2009 Nữ – – –
2331 Châu Trần Quang Thắng 12410250 2000 Nam – – –
2332 Châu Tuấn Anh 561015806 2017 Nam – – –
2333 Châu Tuấn Kiệt 561008222 2015 Nam – – –
2334 Châu Tuệ Lâm 561000760 2016 Nữ – – –
2335 Chống Nhật Phát 561000140 2009 Nam – – –
2336 Chu Bảo Hưng 12427870 1993 Nam – – –
2337 Chu Bảo Khánh 12489670 2012 Nam – 1466 –
2338 Chu Công Tuấn Khang 12485594 2019 Nam 1542 – –
2339 Chu Đức Chung 12455385 2010 Nam – – –
2340 Chu Gia Nguyên 12472492 2016 Nam – – –
2341 Chu Hòa Bình 12430153 2011 Nam – – –
2342 Chu Hoàng Anh 12493520 2008 Nam – – –
2343 Chu Hoàng Bách 561024961 2010 Nam – – –
2344 Chu Hoàng Bảo An 12461490 2013 Nữ – – –
2345 Chu Hoàng Khang 12475092 2011 Nam – – –
2346 Chu Mạnh Đạt 12476978 2011 Nam – – –
2347 Chu Mạnh Lê Minh 12489123 2013 Nam – – –
2348 Chu Minh Hiếu 12455393 2008 Nam – – –
2349 Chu Minh Nhật 12416746 2008 Nam – – –
2350 Chu Nhật Đăng 12498211 2017 Nam – – –