Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2201 Bùi Trung Đạt 12438227 2012 Nam – – –
2202 Bùi Trung Hiếu 12415448 2008 Nam – – –
2203 Bùi Trung Hiếu 12412970 2004 Nam – – –
2204 Bùi Trung Nghĩa 12416827 2007 Nam – – –
2205 Bùi Trương Giang Khánh 12492507 2019 Nam – – –
2206 Bùi Trương Vân Khánh 12492493 2017 Nữ – – –
2207 Bùi Tuấn Anh 12441813 2007 Nam – – –
2208 Bùi Tuấn Khoa 12471607 2012 Nam – – –
2209 Bùi Tuấn Vũ 12438790 2012 Nam – – –
2210 Bùi Tùng Lâm 561006564 2016 Nam – – –
2211 Bùi Văn Huy 561005592 1990 Nam – – –
2212 Bùi Văn Phước 561014052 1991 Nam – – –
2213 Bùi Văn Phương 561002747 1986 Nam – – –
2214 Bùi Văn Quang 12440701 1984 Nam – – –
2215 Bùi Văn Quyến 12407542 2005 Nam – – –
2216 Bùi Việt Bách 561006513 2011 Nam – – –
2217 Bùi Việt Hoàng 12406015 1997 Nam – – –
2218 Bùi Việt Hoàng 12493449 2003 Nam – – –
2219 Bùi Việt Huy Mẫn 12469777 2018 Nam – – –
2220 Bùi Vĩnh Phúc 12476404 2017 Nam – – –
2221 Bùi Võ Thục Hân 561018465 2018 Nữ – – –
2222 Bùi Vũ Bảo Huy 12477052 2016 Nam – – –
2223 Bùi Vũ Bảo Ngọc 12452599 2011 Nữ – – –
2224 Bùi Vũ Hoàng Quân 561025348 2020 Nam – – –
2225 Bùi Vũ Khánh Ngọc 12496464 2018 Nữ – – –
2226 Bùi Vũ Trường Đăng 12480568 2010 Nam – – –
2227 Bùi Vũ Trường Giang 12453439 2014 Nam – – –
2228 Bùi Yến Nhi 12492299 2015 Nữ – – –
2229 Ca Hưng Quốc 12439762 2015 Nam – – –
2230 Ca Lê Bảo Trâm 12456063 2014 Nữ – – –
2231 Ca Ngô Thu Hằng 12455954 2013 Nữ – – –
2232 Cái Phương Minh 12487422 2015 Nữ – – –
2233 Cấn Thị Kim Thảo 12498157 2009 Nữ – – –
2234 Cấn Trí Thành 12494470 2011 Nam – – –
2235 Cao Anh Quân 561012483 2012 Nam – – –
2236 Cao Bảo An 12458538 2015 Nữ – – –
2237 Cao Bảo Anh 561007560 2020 Nữ – – –
2238 Cao Bảo Nhi 12438189 2008 Nữ – – –
2239 Cao Cự Thành Tâm 561010413 2006 Nam – – –
2240 Cao Đăng Khôi 12496200 2015 Nam – 1436 –
2241 Cao Đăng Khôi 561019437 2020 Nam – – –
2242 Cao Đình Hoàng Minh 12408328 2001 Nam – – –
2243 Cao Đình Khôi 12421561 1964 Nam – – –
2244 Cao Đình Minh Trí 12477222 2014 Nam – – –
2245 Cao Đình Tiến 12484024 2014 Nam – – –
2246 Cao Đức Hiếu 561021105 2013 Nam – – –
2247 Cao Gia Bảo 12496367 2014 Nam – – –
2248 Cao Gia Khang 12428965 2009 Nam – – –
2249 Cao Gia Khiêm 12461970 2012 Nam – – –
2250 Cao Gia Minh 12485101 2011 Nam – 1561 –