Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2151 Bùi Quang Tín 12421715 1983 Nam – – –
2152 Bùi Quang Tuấn 12423513 2012 Nam – – –
2153 Bùi Quốc Bảo 12407496 2004 Nam – – –
2154 Bùi Quốc Đạt 12410896 2006 Nam – – –
2155 Bùi Quốc Hưng 561018309 2016 Nam – – –
2156 Bùi Quốc Khánh 12421456 1983 Nam – – –
2157 Bùi Quốc Khánh 12498955 2017 Nam – – –
2158 Bùi Quốc Lập 561010650 2005 Nam – – –
2159 Bùi Quý Hùng 12422665 1989 Nam – – –
2160 Bùi Tá Trình 561018180 2019 Nam – – –
2161 Bùi Thái Bảo 12463000 2010 Nam – – –
2162 Bùi Thái Tinh 561021172 2008 Nam – – –
2163 Bùi Thành Đạt 12454028 2001 Nam – – –
2164 Bùi Thanh Khiết 12483478 2016 Nam – – –
2165 Bùi Thanh Lâm 561010995 2005 Nam – – –
2166 WCMBùi Thanh Nhã Trúc 12403954 2002 Nữ – – –
2167 Bùi Thanh Phong 12437891 2017 Nam – 1429 –
2168 Bùi Thanh Phong 12410900 2005 Nam – – –
2169 Bùi Thanh Phong 561014974 2014 Nam – – –
2170 Bùi Thanh Thảo 561009733 2007 Nữ – – –
2171 Bùi Thanh Triết 12483486 2018 Nam – – –
2172 Bùi Thành Trung 561011479 2016 Nam – – –
2173 Bùi Thanh Tùng 12406163 1995 Nam – – –
2174 Bùi Thị Hồng Khanh 12409448 1981 Nam – – –
2175 Bùi Thị Mai Thảo 12422452 1981 Nữ – – –
2176 Bùi Thị Mỹ Liên 12422495 1967 Nữ – – –
2177 Bùi Thị Phương Thủy 12422487 1990 Nữ – – –
2178 Bùi Thị Thái Ngọc 12403202 1998 Nữ – – –
2179 Bùi Thị Thanh Uyên 561002380 1997 Nữ – – –
2180 Bùi Thị Thiên Kim 12418781 2010 Nữ – 1414 –
2181 Bùi Thị Thu 12409456 1986 Nam – – –
2182 Bùi Thiên Bảo 561010715 2002 Nam – – –
2183 Bùi Thiên Di 12468401 2018 Nữ – 1717 –
2184 Bùi Thiên Lộc 12495913 2011 Nam – – –
2185 Bùi Thiện Nhân 12447749 2002 Nam – – –
2186 Bùi Thu Hương 12440698 1991 Nữ – – –
2187 Bùi Thúy Nga 12421448 1987 Nữ – – –
2188 Bùi Tiến Đạt 12410080 2001 Nam – – –
2189 Bùi Tiến Đạt 12435104 2014 Nam – – –
2190 Bùi Tiến Dũng 12495794 2014 Nam – – –
2191 Bùi Tiến Khoa 12453412 2009 Nam – – –
2192 Bùi Tiến Thành 12416282 2009 Nam – – –
2193 Bùi Tiến Việt Bách 12492736 2016 Nam – – –
2194 Bùi Tín Phước 12457850 2016 Nam – – –
2195 Bùi Tô Hoài 12422428 1973 Nam – – –
2196 Bùi Trâm Anh 561006645 2019 Nữ – – –
2197 Bùi Trần Thiên Vũ 12422053 1986 Nam – – –
2198 Bùi Trí Nguyên 561015199 2017 Nam – – –
2199 Bùi Trí Viễn 12479675 2015 Nam – – –
2200 Bùi Trọng Thanh 12414280 2005 Nam – – –