Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2101 Bùi Ngọc Phi Ân 12459437 1996 Nam – – –
2102 Bùi Ngọc Phi Đại 12459445 2004 Nam – – –
2103 Bùi Ngọc Thảo Nguyên 12484946 2014 Nữ – – –
2104 Bùi Ngọc Thiên Thanh 561017574 2020 Nữ – – –
2105 Bùi Ngọc Thiên Vũ 12481840 2013 Nam – – –
2106 Bùi Nguyễn Bảo Nam 12480428 2017 Nam – – –
2107 Bùi Nguyễn Hằng My 561012831 2018 Nữ – – –
2108 Bùi Nguyễn Hùng Long 12494119 2015 Nam – – –
2109 Bùi Nguyên Khang 12485748 2018 Nam – – –
2110 Bùi Nguyễn Khánh Hân 12447030 2013 Nữ – – –
2111 Bùi Nguyễn Khánh Thư 12478407 2019 Nữ – – –
2112 Bùi Nguyên Khôi 12471615 2016 Nam – – –
2113 Bùi Nguyên Khôi 561018554 2013 Nam – – –
2114 Bùi Nguyễn Kim Ngân 12478288 2014 Nữ – – –
2115 Bùi Nguyên Long 12413585 2007 Nam – – –
2116 Bùi Nguyễn Như Tuyết 12492035 2010 Nữ – – –
2117 Bùi Nguyễn Phương Mai 12420662 2001 Nữ – – –
2118 Bùi Nguyễn Quế Anh 12493422 2006 Nữ – – –
2119 Bùi Nguyễn Thái Hòa 12451819 2011 Nữ – – –
2120 Bùi Nguyễn Thiên Phúc 12489093 2015 Nam – – –
2121 Bùi Nguyên Vỹ 12455512 2012 Nam – – –
2122 Bùi Nhã Phương 12488720 2015 Nữ – – –
2123 Bùi Nhật Anh 561014486 2017 Nam – – –
2124 Bùi Nhật Khôi 12440400 2012 Nam – – –
2125 Bùi Nhật Linh 12429783 2011 Nữ – – –
2126 Bùi Nhật Long 12496243 2013 Nam – – –
2127 Bùi Nhật Trường 12479101 2008 Nam – – –
2128 Bùi Phạm Nhật Huy 561015920 2012 Nam – 1593 –
2129 Bùi Phan An 561010332 2010 Nam – – –
2130 Bùi Phan Nam Phong 561022519 2012 Nam – – –
2131 Bùi Phú Hải Đăng 561014869 2017 Nam – – –
2132 Bùi Phúc Hiếu 12494453 2019 Nam – – –
2133 Bùi Phương Anh 12452050 2011 Nữ – – –
2134 Bùi Phương Chi 12492108 2017 Nữ – – –
2135 Bùi Phương Linh 12469840 2009 Nữ – – –
2136 Bùi Phương Linh 12490440 2016 Nữ – – –
2137 Bùi Phương Linh 561016853 1983 Nam – 1667 –
2138 Bùi Quang Bảo 12441660 2013 Nam – – –
2139 Bùi Quang Đạt 561015474 2004 Nam – – –
2140 Bùi Quang Dũng 12486760 2016 Nam – – –
2141 Bùi Quang Hưng 561000477 2017 Nam – – –
2142 Bùi Quang Huy 12469190 2018 Nam – – –
2143 Bùi Quang Huy 561014273 2012 Nam – – –
2144 Bùi Quang Khải 12425478 2013 Nam – – –
2145 Bùi Quang Khải 12433888 2015 Nam – – –
2146 Bùi Quang Minh 12499234 2007 Nam – – –
2147 Bùi Quang Nam 12461407 2011 Nam – – –
2148 Bùi Quang Ngọc 12441651 2013 Nam – – –
2149 Bùi Quang Phúc 12420735 2011 Nam – – –
2150 Bùi Quang Thắng 561023124 2011 Nam – – –