Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
2001 Bùi Đức Duy 12410888 2005 Nam – – –
2002 Bùi Đức Hoàng Nam 12460737 2013 Nam – – –
2003 Bùi Đức Huy 561016276 2004 Nam – – –
2004 Bùi Đức Lâm 12458333 2013 Nam – – –
2005 Bùi Đức Minh 12474711 2012 Nam – 1535 –
2006 Bùi Đức Nhật Sản 12434370 2014 Nam – – –
2007 Bùi Đức Phúc 12472476 2016 Nam – – –
2008 Bùi Đức Tài Thịnh 12487619 2012 Nam – – –
2009 Bùi Đức Tiệp 12402397 1987 Nam – – –
2010 Bùi Đức Trí Quân 12486833 2018 Nam – – –
2011 Bùi Đức Trình 12421758 1978 Nam – – –
2012 Bùi Gia An 12473472 2008 Nam – – –
2013 Bùi Gia Bách 12484199 2014 Nam – – –
2014 Bùi Gia Chí Thanh 561024562 2020 Nam – – –
2015 Bùi Gia Khánh 12438782 2011 Nam – – –
2016 Bùi Gia Khánh 12461938 2019 Nam – – –
2017 Bùi Gia Phú 561016640 2019 Nam – – –
2018 Bùi Gia Phú 561009571 2015 Nam – – –
2019 Bùi Gia Phúc 561016632 2019 Nam – – –
2020 Bùi Giang Bình 561021504 2011 Nam – – –
2021 Bùi Hà Ngân 12429775 2012 Nữ – – –
2022 Bùi Hải Đăng 12457280 2010 Nam – – –
2023 Bùi Hải Minh 12481815 2018 Nam – – –
2024 Bùi Hải Nam 561024678 2011 Nam – – –
2025 Bùi Hải Phong 12476510 2012 Nam – – –
2026 Bùi Hải Vương 561007773 1990 Nam 1625 – –
2027 Bùi Hiền Giang 12435090 2012 Nữ – – –
2028 Bùi Hồ Hải Dương 12447056 2007 Nam – – –
2029 Bùi Hoàng Minh 12495352 2014 Nam – – –
2030 Bùi Hoàng Nguyên 12486841 2012 Nam – – –
2031 Bùi Hoàng Sơn 12486981 2016 Nam – – –
2032 Bùi Hoàng Trang Ly 12487430 2014 Nữ – – –
2033 Bùi Hồng Nhung 12480347 2015 Nữ – – –
2034 Bùi Hồng Thiên Ân 12455172 2009 Nữ – – –
2035 Bùi Hương Linh Giang 12499978 2010 Nữ – – –
2036 Bùi Hữu Linh 12450960 1983 Nam – – –
2037 Bùi Hữu Nam 561000230 1995 Nam – – –
2038 Bùi Hữu Trọng 561006475 1986 Nam – – –
2039 Bùi Hữu Trọng 12450952 1979 Nam – – –
2040 Bùi Huy Hoàng 12473839 2012 Nam – – –
2041 Bùi Huy Hoàng 12407470 2004 Nam – – –
2042 Bùi Huy Khánh 12471631 2009 Nam – 1468 –
2043 Bùi Huy Thái 561011754 2013 Nam – – –
2044 Bùi Huy Vũ 12414271 2005 Nam – – –
2045 Bùi Huyền Trang 12487503 2019 Nữ – – –
2046 Bùi Huỳnh Đức 12404926 2003 Nam – – –
2047 Bùi Huỳnh Tuấn 12436500 1987 Nam – – –
2048 Bùi Khai Dĩ 12493430 2003 Nam – – –
2049 Bùi Khải Minh 12461008 2014 Nam – – –
2050 Bùi Khang Minh Trí 12498734 2017 Nam – – –