Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1951 Bạch Lê Bảo Huy 12444472 2015 Nam – – –
1952 Bạch Lê Nguyên Khôi 561000817 2019 Nam – – –
1953 Bạch Ngọc Nguyễn Duy 12429660 1998 Nam – – –
1954 Bạch Thế Vinh 12424528 2007 Nam – – –
1955 Bạch Triều Châu 561022780 2008 Nam – – –
1956 Bành Nhật Quang 12420522 2008 Nam – – –
1957 Bảo Duyên Anh 12410470 2002 Nữ – – –
1958 Bảo Tài 12421430 1960 Nam – – –
1959 Bế Hồng Quang 561020125 2019 Nam – – –
1960 Bế Nguyễn Bách 12437158 2008 Nam – – –
1961 Bernard - Granger Joseph Jordan An 561025666 2016 Nam – – –
1962 Bewley John Việt Anh 12487805 2014 Nam – – –
1963 Bibit Võ Đại Quang 561004448 2020 Nam – – –
1964 Bồ Hứa Thuận 12409421 1975 Nam – – –
1965 Broustail Chloe Đan Tâm 12441988 2009 Nữ – – –
1966 Bùi Anh Khôi 12440639 2012 Nam – 1540 –
1967 Bùi Anh Kiệt 12499560 2015 Nam – – –
1968 Bùi Anh Minh 561023426 2018 Nam – – –
1969 Bùi Anh Quân 12499579 2017 Nam – – –
1970 Bùi Anh Thái 12461156 2012 Nam – – –
1971 Bùi Anh Thư 561021741 2008 Nữ – – –
1972 Bùi Anh Vũ 12452238 2011 Nam – – –
1973 Bùi Bá Thanh 12422789 1990 Nam – 1570 –
1974 Bùi Bảo Bảo 12494356 2011 Nam – – –
1975 Bùi Bảo Khang 561016403 2019 Nam – – –
1976 Bùi Bảo Khanh 12498386 2015 Nam – – –
1977 Bùi Bảo Nam 12465488 2018 Nam – – –
1978 Bùi Bảo Quân 12466689 2017 Nam – – –
1979 Bùi Bình Minh 561023400 2011 Nam – – –
1980 Bùi Bình Minh 561009121 2014 Nam – 1461 –
1981 Bùi Cẩm Huy 12409430 1968 Nam – – –
1982 Bùi Chí Khiêm 12456209 2011 Nam – – –
1983 Bùi Chí Phú 12445045 2013 Nam – – –
1984 Bùi Công Đông 12421979 1958 Nam – – –
1985 Bùi Công Huy 561003360 2020 Nam – – –
1986 Bùi Công Luận 561019836 2015 Nam – – –
1987 Bùi Công Nam Anh 12423807 2009 Nam – – –
1988 Bùi Công Trúc Anh 561024228 2016 Nam – – –
1989 Bùi Đại Nghĩa 12496073 2012 Nam – – –
1990 Bùi Đan Nguyên 561013790 2018 Nam – – –
1991 Bùi Đăng Hưng 12470970 2014 Nam – – –
1992 Bùi Đăng Khoa 12451177 2015 Nam – – –
1993 Bùi Đăng Lâm 12494500 2017 Nam – – –
1994 Bùi Đình Quang 12448001 2010 Nam – 1622 –
1995 Bùi Đình Sơn 561025020 2002 Nam – – –
1996 Bùi Đỗ Khoa 12473820 2014 Nam – – –
1997 Bùi Doãn Đức Duy 12468452 2016 Nam – – –
1998 Bùi Doãn Huy 12433365 2009 Nam – – –
1999 Bùi Đức Anh 561011355 2012 Nam – – –
2000 Bùi Đức Bảo Duy 12471054 2003 Nam – – –