Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1801 Nguyễn Tuấn Kiệt 12469254 2015 Nam – – 1431
1802 Phạm Cát Lâm 12429376 2010 Nữ – 1652 1431
1803 Phan Minh Quân 12453528 2016 Nam – – 1431
1804 Trần Gia Vỹ Yên 561021725 2016 Nam 1445 – 1431
1805 Đặng Thịnh Nhật 12475874 2014 Nam 1641 1586 1430
1806 Đào Mai Vy 12474533 2017 Nữ 1468 1474 1430
1807 Lâm Phú Gia 12454044 2011 Nam – – 1430
1808 Lê Vũ Đức Minh 12485020 2014 Nam 1559 1476 1430
1809 Nguyễn Kỳ Bách 12435031 2013 Nam – – 1430
1810 Nguyễn Minh Hùng 12490865 2018 Nam 1419 1455 1430
1811 Tạ Anh Khôi 12433080 2010 Nam – 1401 1430
1812 Lâm Kiết Tường 12468649 2015 Nam – 1450 1429
1813 Lê Duy Tiến 12477907 2013 Nam – – 1429
1814 Lưu Quý Long 12463620 2010 Nam – – 1429
1815 Nguyễn Bình Minh 12451797 2012 Nam – 1513 1429
1816 Trần Gia Bảo 12459828 2006 Nam 1729 1714 1429
1817 Vũ Hữu Thành 12499846 2019 Nam 1412 1603 1429
1818 Đặng Ngọc Mai Trang 12432695 2015 Nữ – – 1428
1819 Lê Hoàng 12453730 2012 Nam – 1410 1428
1820 Lê Nam 12461784 2019 Nam 1443 1496 1428
1821 Mai Hà Linh 12473170 2007 Nữ – 1437 1428
1822 Nguyễn Ngọc Khánh Chi 12496677 2016 Nữ – – 1428
1823 Nguyễn Xuân Bách 12492728 2020 Nam 1429 1406 1428
1824 Trần Anh Hùng 12484407 2013 Nam – – 1428
1825 Trương Minh Quân 12448281 2016 Nam – – 1428
1826 Đặng Ngô Gia Hân 12427330 2007 Nữ – 1453 1427
1827 Ngô Duy Khang 12455938 2012 Nam – – 1427
1828 Nguyễn Trọng Giáp 12492639 2015 Nam – 1465 1427
1829 Phan Đỗ Minh Triết 12469734 2014 Nam – 1436 1427
1830 Tống Ngọc Khang 12476285 2008 Nam – 1603 1427
1831 Trần Văn Minh Khang 12492264 2012 Nam – 1438 1427
1832 Cao Hạo Nhiên 561000582 2016 Nam – – 1426
1833 Nguyễn Bảo Ngân 12441538 2015 Nữ – 1488 1426
1834 Nguyễn Duy Vượng 12468878 2018 Nam – – 1426
1835 Nguyễn Vũ Lâm 12476412 2013 Nam 1547 1603 1426
1836 Phạm Thanh Trúc 12442356 2017 Nữ – – 1426
1837 Trần Sơn Tùng 561016306 2013 Nam 1702 1446 1426
1838 Tưởng Thúy Hạnh 12431303 2013 Nữ – 1470 1426
1839 Lê Nguyễn Đông Quân 12447323 2017 Nam 1551 1578 1425
1840 Lê Thu Uyên 12465445 2014 Nữ 1416 1432 1425
1841 Nguyễn Hiển Dương 12470236 2015 Nam – 1407 1425
1842 Nguyễn Vũ Xuân Anh 12481475 2014 Nữ – 1417 1425
1843 Nguyễn Bùi Bảo Minh 12461270 2016 Nam – – 1424
1844 Nguyễn Văn Bảo 12496995 2019 Nam 1422 1504 1424
1845 Phạm Thị Bích Thanh 12468940 2012 Nữ – – 1424
1846 Huỳnh Viết Gia Huy 12478954 2015 Nam – – 1423
1847 Nguyễn Thành Đạt 12429333 2012 Nam – – 1423
1848 Trần Gia Thịnh 12491799 2016 Nam – – 1423
1849 Cao Phúc Bảo Quỳnh 12453714 2017 Nữ 1491 1446 1422
1850 Cao Trần Đại Nghĩa 12432148 2015 Nam – 1432 1422