Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1701 Phùng Thanh Sơn 12479799 2015 Nam – 1447 1451
1702 Vũ Hải Anh 12496847 2019 Nam – – 1451
1703 Lâm Anh Quân 12427217 2012 Nam – – 1450
1704 Nguyễn Duy Khôi 12469386 2016 Nam 1434 1436 1450
1705 Nguyễn Minh Long 12496855 2012 Nam 1556 1646 1450
1706 Trần Lê Mai Thảo 12449580 2014 Nữ – 1429 1450
1707 Trần Phúc Hưng 12484644 2019 Nam 1466 1591 1450
1708 Đào Minh Phú 12429821 2014 Nam 1535 1508 1449
1709 Đinh Minh Đức 12449415 2016 Nam 1479 1449 1449
1710 Huỳnh Thiên Phúc 12485284 2016 Nam – – 1449
1711 Lưu Bá Tùng 12446211 2013 Nam – – 1449
1712 Mai Nhật Huy 12471674 2018 Nam – – 1449
1713 Phạm Anh Khoa 12439088 2015 Nam – 1611 1449
1714 Phạm Phước Vũ 12479489 2008 Nam – 1406 1449
1715 Phan Tấn Hải 12453765 2013 Nam – 1550 1449
1716 Trần Hồ Trường Sơn 12458708 2014 Nam – – 1449
1717 Trần Văn Nhật Vũ 561020729 2015 Nam 1416 – 1449
1718 Cao Chí Nhân 12452475 2015 Nam – – 1448
1719 Lê Hoàng Cát Linh 12491063 2018 Nữ – – 1448
1720 Nguyễn Bảo Phong 12487244 2014 Nam – 1502 1448
1721 Trần Ngọc Thống 12451118 2013 Nam – – 1448
1722 Trần Trọng Chiến 12455130 2014 Nam – 1420 1448
1723 Lâm Đoàn Gia Khánh 12460362 2011 Nam – – 1447
1724 Nguyễn Đức Khang 12485713 2015 Nam 1433 1494 1447
1725 Phan Vũ Nguyên Kha 12479446 2016 Nam – 1592 1447
1726 Hoàng Minh Đức 561010456 2019 Nam – – 1446
1727 Lê Như Thỏa 12458325 1994 Nam – 1425 1446
1728 Nguyễn Hữu Tiến 12441686 2003 Nam – – 1446
1729 Nguyễn Khánh Huyền 12437255 2008 Nữ – 1517 1446
1730 Nguyễn Minh Hằng 12431184 2011 Nữ – 1452 1446
1731 Trần Khánh Ca 12449504 2013 Nam – – 1446
1732 Huỳnh Tấn Đạt 12429031 2013 Nam – 1477 1445
1733 Nguyễn Bảo Khang 561006858 2016 Nam – – 1445
1734 Nguyễn Nhật Anh 561017264 2020 Nam – – 1445
1735 Nguyễn Nhật Nam 561000809 2017 Nam – 1554 1445
1736 Phạm Phương Bình 12477419 2014 Nữ 1514 1527 1445
1737 Trần Minh Phú 12480258 2018 Nam – 1526 1445
1738 Cao Thanh Mai 12448788 2007 Nữ – – 1444
1739 Đinh Nguyễn Mạnh Hùng 12475254 2018 Nam 1478 1519 1444
1740 Hồ Nguyễn Phú Mỹ 12479497 2015 Nam – – 1444
1741 Lê Minh Phúc 12456632 2015 Nam – – 1444
1742 Trương Gia Phong 12433268 2012 Nam – 1451 1444
1743 Bùi Minh Hùng 12446599 2014 Nam – – 1443
1744 Lê Nhật Khánh 12492876 2017 Nam – – 1443
1745 Nguyễn Thế Phiệt 12437581 2012 Nam – 1545 1443
1746 Nguyễn Dương Phúc 12490857 2019 Nam – – 1442
1747 Nguyễn Trần Tuấn Kiệt 12467715 2017 Nam – – 1442
1748 Trần Hồng Dương 12472484 2008 Nữ 1432 1519 1442
1749 Huỳnh Bảo Khang 12491926 2014 Nam – 1450 1441
1750 Lâm Kiến Minh 12475823 2014 Nam – – 1441