Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1651 Huỳnh Minh Trí 12433667 2014 Nam – 1495 1458
1652 Ngô Đức Minh Châu 12443352 2014 Nam 1557 1450 1458
1653 Nguyễn Thành Thắng 12460630 2012 Nam – 1418 1458
1654 Nguyễn Tuấn Huy 561015016 2020 Nam 1414 1403 1458
1655 Phan Hồ Mai Khuê 12448257 2011 Nữ – – 1458
1656 Trịnh Hoàng Gia Lộc 12436372 2012 Nam – 1624 1458
1657 Lê Đặng Minh Hà 12489387 2009 Nữ – – 1457
1658 Lê Khôi Nguyên 12495050 2015 Nam – 1507 1457
1659 Nguyễn Phạm Linh Chi 12416738 2008 Nữ 1575 1608 1457
1660 Nguyễn Phạm Tuệ Lam 12481327 2014 Nữ – 1416 1457
1661 Nguyễn Tài Khang 12499730 2018 Nam – – 1457
1662 Nguyễn Thành Nhân 12487848 2013 Nam 1580 1540 1457
1663 Nguyễn Thiện Nhân 12472190 2008 Nam – 1572 1457
1664 Nguyễn Trần Anh Khoa 12483133 2011 Nam – 1451 1457
1665 Trần Bình Minh 12469947 2012 Nam 1862 1619 1457
1666 Võ Lan Khuê 12453374 2018 Nữ 1584 1580 1457
1667 Đỗ Quang Đại 12482170 2012 Nam – – 1456
1668 Ngô Gia Bửu 12470732 2008 Nữ – 1515 1456
1669 Nguyễn Hải An 561001317 2019 Nam – – 1456
1670 Nguyễn Thế Thiên 12496634 2014 Nam 1428 1452 1456
1671 Lê Hữu Thiện Long 12479578 2017 Nam – – 1455
1672 Nguyễn Minh Khôi 12481262 2017 Nam – 1475 1455
1673 Nguyễn Phương Nam 12438553 2004 Nam – 1536 1455
1674 Nguyễn Võ Quỳnh Nhi 12453633 2016 Nữ – – 1455
1675 Võ Thanh Thủy Tiên 12451690 2016 Nữ – – 1455
1676 Đàm Nguyễn Trang Anh 12434647 2015 Nữ 1509 1538 1454
1677 Đinh Lê Minh Thy 12469416 2011 Nữ – 1403 1454
1678 Hồ Minh Khang 12471143 2018 Nam – 1550 1454
1679 Nguyễn Đăng Nguyên 12460443 2017 Nam – 1439 1454
1680 Nguyễn Minh Phú 12471739 2012 Nam – 1531 1454
1681 Bùi Đỗ Minh Lâm 12488127 2013 Nam 1619 1531 1453
1682 Hồ Quốc Huy 12420760 2009 Nam – 1480 1453
1683 Ngô Xuân Trường 12485543 2015 Nam – 1412 1453
1684 Nguyễn Hữu Huy Văn 12479551 2011 Nam – 1467 1453
1685 Nguyễn Trung Gia Minh 12497142 2019 Nam – 1407 1453
1686 Phạm Đăng Quang 12488267 2015 Nam – 1413 1453
1687 Phạm Nguyễn Thái An 12447757 2010 Nữ 1711 1499 1453
1688 Trần Ngọc Minh Khôi 12453692 2012 Nam – – 1453
1689 Vương Đăng Khoa 561023094 2017 Nam – – 1453
1690 Đinh Trần Hồng Ân 561000558 2015 Nam – 1621 1452
1691 Dương Quang Khôi 12425494 2012 Nam – 1543 1452
1692 Nguyễn Kim Thánh Hội 12492590 2011 Nữ – – 1452
1693 Đỗ Vương Đạt 561025429 2011 Nam – – 1451
1694 Dương Ngọc Mai 12468479 2014 Nữ 1489 1501 1451
1695 Hồ Thanh Phúc 12474797 2012 Nam – 1437 1451
1696 Hoàng Vương Gia Khánh 12448753 2012 Nam – – 1451
1697 Lê Đức Thành 12486019 2018 Nam 1574 1556 1451
1698 Nguyễn Hoàng Tuấn Vũ 12468231 2017 Nam – 1439 1451
1699 Nguyễn Minh Khuê 12431788 2007 Nữ 1493 1411 1451
1700 Phan Quốc Nam 12467952 2011 Nam – – 1451