Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1601 Hoàng Hải Đăng 12482269 2018 Nam – 1417 1466
1602 Hoàng Minh Tâm 12474479 2014 Nữ – 1513 1466
1603 Phan Văn Tuấn Tú 12453846 2013 Nam – – 1466
1604 Nguyễn Hữu Nhân 12440957 2010 Nam – 1470 1465
1605 Nguyễn Ngọc Mai Anh 12444731 2016 Nữ – – 1465
1606 Nguyễn Quốc Thanh 12459623 1997 Nam – 1509 1465
1607 Phạm Đặng Mẫn Nhi 12459968 2002 Nữ 1853 1806 1465
1608 Võ Anh Hào 12469459 2015 Nam – 1403 1465
1609 Võ Hồng Thiên Long 12449911 2017 Nam 1432 1498 1465
1610 Võ Thiện Nhân 12453749 2011 Nam – – 1465
1611 Đặng Ngọc Chương 12471798 2018 Nam 1479 1500 1464
1612 Đỗ Thị Thanh Thảo 12457728 2016 Nữ – 1519 1464
1613 Lê Hoàng Tường Lam 12473847 2017 Nữ 1451 1546 1464
1614 Nguyễn Minh Khang 12480657 2009 Nam – 1564 1464
1615 Nguyễn Phạm Minh Thư 12420018 2011 Nữ 1489 1513 1464
1616 Nguyễn Tấn Sang 12452920 2011 Nam – 1604 1464
1617 Nguyễn Thái An 12425702 2013 Nữ – – 1464
1618 Nguyễn Xuân Khanh 12484121 2014 Nam – 1497 1464
1619 Trần Minh Khang 12483052 2013 Nam – 1595 1464
1620 Trần Nhật Vinh 12458201 2017 Nam – 1441 1464
1621 Trần Quang Vinh 12451665 2010 Nam – – 1464
1622 Vũ Nguyên Hiếu 561012068 2014 Nam – – 1464
1623 Lê Nguyên Khang 12467014 2014 Nam – 1501 1463
1624 Huỳnh Minh Quân 12494542 2014 Nam – 1434 1462
1625 Lê Khôi Nguyên 561001155 2011 Nam – 1481 1462
1626 Nguyễn Cao Minh Đức 12440523 2013 Nam – – 1462
1627 Nguyễn Văn Khánh An 12488623 2013 Nam 1741 1496 1462
1628 Phạm Khải Nguyên 12483508 2014 Nam – 1460 1462
1629 Phan Nguyễn Hải Phong 12437026 2015 Nam 1548 1404 1462
1630 Nguyễn An My 12494143 2013 Nữ – 1487 1461
1631 Nguyễn Thành Đạt 12487830 2016 Nam 1502 1458 1461
1632 Tạ Nguyễn Trường Sơn 561008400 2010 Nam – 1429 1461
1633 Đặng Lâm Đăng Khoa 12429732 2011 Nam – 1471 1460
1634 Đinh Lê Tuấn Anh 12445150 2011 Nam – 1489 1460
1635 Lê Phạm Khánh Huyền 12446343 2013 Nữ – 1471 1460
1636 Lê Tuấn Khang 12445177 2015 Nam – 1441 1460
1637 Nguyễn Đại An 12437271 2008 Nam – 1450 1460
1638 Nguyễn Nhật Gia Linh 12495590 2018 Nữ 1526 1533 1460
1639 Nguyễn Văn Phóng 12475157 2004 Nam – 1589 1460
1640 Phạm Huy Hải Sơn 12439924 2010 Nam 1633 1587 1460
1641 Nguyễn Đình Tâm 12445738 2014 Nam – – 1459
1642 Nguyễn Hữu Minh Quân 561021814 2018 Nam – – 1459
1643 Nguyễn Lưu Bảo Ngọc 12472131 2017 Nữ – – 1459
1644 Nguyễn Minh Tuệ 12481599 2016 Nam – – 1459
1645 Nguyễn Trịnh Hồng Đăng 12479039 2016 Nam 1535 1553 1459
1646 Bùi Diệu Anh 12453587 2014 Nữ – 1406 1458
1647 Bùi Thị Thu Hà 12474282 2015 Nữ 1437 1457 1458
1648 Đỗ Bảo Long 12482498 2013 Nam 1483 1413 1458
1649 Đỗ Đức Tuấn 561005339 2018 Nam – – 1458
1650 Hồ Thị Minh Hằng 12449237 2014 Nữ 1529 1508 1458