Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
1451 Trần Gia Phát 561009334 2015 Nam 1708 1707 1490
1452 Đặng Gia Phú 12453684 2014 Nam 1514 1489 1489
1453 Hà Ngọc Tú 12457400 2013 Nam – 1521 1489
1454 Huỳnh Trọng Hiếu 561009946 2020 Nam – 1585 1489
1455 Lê Trung Kiên 12478148 2011 Nam – 1496 1489
1456 Nguyễn Minh Vũ 561024023 2019 Nam – – 1489
1457 Trần Hoàng Vinh 12468274 2018 Nam – – 1489
1458 Trần Trung Hiếu 12492574 2011 Nam – – 1489
1459 Dương Thành Nguyên 12494321 2014 Nam – – 1488
1460 Hồ Đăng Nhật Minh 12421197 2010 Nam 1683 1457 1488
1461 Hoàng Đình Tùng 12458660 2015 Nam 1536 1514 1488
1462 Nguyễn Khánh An 12471992 2018 Nữ 1706 1617 1488
1463 Nguyễn Nguyên Chương 12493996 2008 Nam – – 1488
1464 Phan Song Minh Vỹ 561009199 2015 Nữ 1483 1429 1488
1465 Huỳnh Tấn Phát 12429023 2010 Nam – 1545 1487
1466 Lê Trần Bảo Quyên 12434752 2011 Nữ – 1460 1487
1467 Nguyễn Hoàng 12420468 2012 Nam 1607 1610 1487
1468 Nguyễn Ngọc Nguyên Đan 12489212 2013 Nữ – 1500 1487
1469 Phạm Lan Ngọc Thư 12452718 2016 Nữ 1427 1461 1487
1470 Bùi Minh Khang 12497134 2018 Nam – – 1486
1471 Đỗ Võ Lê Khiêm 12474657 2014 Nam 1720 1468 1486
1472 Hoàng Đình Bảo Duy 561005088 2015 Nam – – 1486
1473 Hoàng Hạnh Linh 12437018 2015 Nữ 1473 1467 1486
1474 Lê Nam Giao 12470775 2012 Nữ – – 1486
1475 Lê Ngọc Khả Uyên 12423580 2011 Nữ 1482 1480 1486
1476 Nguyễn Phương Ly 12435872 2011 Nữ 1433 1552 1486
1477 Phạm Nhật Tâm 12469092 2015 Nam – – 1486
1478 Phan Linh Anh 12445215 2009 Nữ – 1440 1486
1479 Trương Minh Duy 12460958 2007 Nam – – 1486
1480 Bùi Tuấn Nam 561014982 2015 Nam – – 1485
1481 Nguyễn Trần Trang Linh 12489115 2014 Nữ 1429 1402 1485
1482 Nguyễn Xuân Lộc 12476749 2016 Nam 1552 1512 1485
1483 Phan Bá Phát 12454923 2016 Nam 1572 1518 1485
1484 Phan Gia Bảo 12441724 2013 Nam – 1464 1485
1485 Trịnh Hải Ngọc 12452866 2016 Nữ – 1439 1485
1486 Vũ Mai Hoa 12498106 2018 Nữ – – 1485
1487 Nguyễn Ngọc Như Ý 12476293 2015 Nữ 1484 1514 1484
1488 Nguyễn Xuân Mạnh 561022241 2005 Nam – – 1484
1489 Vũ Hoàng Quân 12482153 2012 Nam – 1440 1484
1490 Lương Trí Hùng 12437573 2009 Nam – 1401 1483
1491 Nguyễn Đức Dũng 12482617 2017 Nam – – 1483
1492 Nguyễn Ngọc Cát Tường 12434795 2014 Nữ – 1597 1483
1493 Nguyễn Trí Dũng 561006203 2014 Nam 1684 1645 1483
1494 Bùi Mai Chi 12454982 2017 Nữ 1406 1427 1482
1495 Huỳnh Huy Hoàng 561013463 2016 Nam – – 1482
1496 Nguyễn Hà Trang 12430455 2012 Nữ 1465 1414 1482
1497 Nguyễn Nhật Duy Minh 12454427 2012 Nam – – 1482
1498 Nguyễn Trần Đại Phong 12489719 2014 Nam 1668 1538 1482
1499 Nguyễn Văn Huy 12428574 2001 Nam – – 1482
1500 Phạm Bảo Quân 12444570 2017 Nam 1403 1414 1482