Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
11251 Võ Văn Thịnh 12463671 2012 Nam – – –
11252 Võ Văn Trường 12465941 1989 Nam – – –
11253 Võ Văn Việt 12427250 2008 Nam – – –
11254 Võ Vi Xuân 12437425 2016 Nữ – – –
11255 Võ Viên Đạt 561016950 2017 Nam – – –
11256 Võ Viên Thành 561016942 2016 Nam – – –
11257 Võ Xuân Giang 12434701 2013 Nam – – –
11258 Võ Yến Phương 12444839 2010 Nữ – 1506 –
11259 Vòng Phúc Mãn 12470392 2011 Nam – – –
11260 Vũ An Nhiên 12478660 2014 Nữ – – –
11261 Vũ Anh Ngọc 12438502 2012 Nam – – –
11262 Vũ Anh Phong 12475319 2018 Nam – – –
11263 Vũ Anh Quân 12494526 2014 Nam – – –
11264 Vũ Anh Quân 12421740 1983 Nam – – –
11265 Vũ Anh Thư 12471810 2018 Nữ – – –
11266 Vũ Anh Tuấn 561006009 2015 Nam – – –
11267 Vũ Anh Tuấn 561007714 2008 Nam – – –
11268 Vũ Bá Minh Nguyên 561003271 2017 Nam – – –
11269 Vũ Bá Nam 12440680 2017 Nam – – –
11270 Vũ Bá Tùng 12479012 2016 Nam – – –
11271 Vũ Băng Ngọc 12491292 2016 Nữ – – –
11272 Vũ Bảo Anh 12488356 2012 Nam – – –
11273 Vũ Bảo Long 12498726 2009 Nam – – –
11274 Vũ Bảo Quân 561004880 2018 Nam – – –
11275 Vũ Bích Phượng 12416886 2008 Nữ – – –
11276 Vũ Bình Minh 561007943 2017 Nam – 1603 –
11277 Vũ Bình Minh 12473332 2018 Nam – – –
11278 Vũ Bình Nguyên 12403563 1996 Nam – – –
11279 Vũ Cao Minh 12414875 2007 Nam – – –
11280 Vũ Chí Kiên 12489042 1988 Nam – 1401 –
11281 Vũ Chí Nhân 561020818 2017 Nam – – –
11282 Vũ Công Hiếu 12438200 2012 Nam – – –
11283 Vũ Đăng Anh Minh 12441899 1988 Nam – – –
11284 Vũ Đăng Khoa 561002348 2019 Nam – – –
11285 Vũ Đăng Khoa 12441678 2003 Nam – – –
11286 Vũ Danh Thành 12471895 2019 Nam – – –
11287 Vũ Đình Anh 561025720 2011 Nam – – –
11288 Vũ Đình Duy 12477656 2010 Nam – – –
11289 Vũ Đình Hải 12497240 2002 Nam – – –
11290 Vũ Đình Nam 12484687 2015 Nam – – –
11291 Vũ Đình Nam Anh 12428833 2011 Nam – – –
11292 Vũ Đình Phong 561003417 2017 Nam – – –
11293 Vũ Đình Quân 12476595 2016 Nam – – –
11294 Vũ Đức Anh 12439282 2007 Nam – 1519 –
11295 Vũ Đức Bảo Khanh 12450596 2010 Nam 1618 1597 –
11296 Vũ Đức Bình 12499129 2015 Nam – – –
11297 Vũ Đức Dũng 561007358 2005 Nam – – –
11298 Vũ Đức Duy 12426415 2008 Nam – – –
11299 Vũ Đức Gia Bảo 12489948 2016 Nam – – –
11300 Vũ Đức Hoàng 12455067 2018 Nam – – –