Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam
Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.
Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.
| # | Họ tên | FIDE ID | Năm sinh | Giới tính | Tiêu chuẩn | Nhanh | Chớp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11201 | Võ Quang Hoàng | 12482633 | 1986 | Nam | – | – | – |
| 11202 | Võ Quang Minh | 561023698 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 11203 | Võ Quốc Bảo | 12478199 | 2007 | Nam | – | – | – |
| 11204 | Võ Quốc Minh | 561004197 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 11205 | Võ Quốc Phi | 12480207 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11206 | Võ Quốc Trung | 12405329 | 2003 | Nam | – | – | – |
| 11207 | Võ Quỳnh Anh | 12464236 | 2014 | Nữ | – | – | – |
| 11208 | Võ Sơn Bình | 12489956 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 11209 | Võ Tá Hoàng Dũng | 12423882 | 2009 | Nam | – | – | – |
| 11210 | Võ Tấn Chinh | 12423173 | 1995 | Nam | 1861 | – | – |
| 11211 | Võ Tấn Tài | 12449440 | 2016 | Nam | – | – | – |
| 11212 | Võ Thạch Hoàng Lâm | 561024201 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11213 | Võ Thái Anh Thư | 12408905 | 2005 | Nữ | – | – | – |
| 11214 | Võ Thành Danh | 12432547 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11215 | Võ Thanh Huy | 12457108 | 2017 | Nam | – | – | – |
| 11216 | Võ Thành Luân | 12459992 | 2004 | Nam | – | – | – |
| 11217 | Võ Thành Thế Luân | 12452637 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 11218 | Võ Thế Bảo | 561011665 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11219 | Võ Thị Bích Chăm | 12447668 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 11220 | Võ Thị Bích Phượng | 12485659 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 11221 | Võ Thị Khánh Ly | 12454702 | 2006 | Nữ | – | 1529 | – |
| 11222 | Võ Thị Kim Dung | 12459607 | 1999 | Nữ | – | – | – |
| 11223 | Võ Thị Kim Tuyến | 12409715 | 1985 | Nam | – | – | – |
| 11224 | Võ Thị Mỹ Duyên | 12406872 | 2002 | Nữ | – | – | – |
| 11225 | Võ Thị Ngọc Minh | 12409790 | 2004 | Nữ | – | – | – |
| 11226 | Võ Thị Thanh Bình | 561004154 | 2005 | Nữ | – | – | – |
| 11227 | Võ Thị Thủy | 12470473 | 1992 | Nữ | – | – | – |
| 11228 | Võ Thị Thùy Dương | 12495980 | 2003 | Nữ | – | – | – |
| 11229 | Võ Thị Thúy Hạnh | 12453420 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 11230 | Võ Thị Thủy Tiên | 12455873 | 2013 | Nữ | – | – | – |
| 11231 | Võ Thiên Long | 561005070 | 2012 | Nam | – | – | – |
| 11232 | Võ Thục Khuê | 12456268 | 2011 | Nữ | – | – | – |
| 11233 | Võ Thùy An | 12432687 | 2011 | Nữ | – | 1400 | – |
| 11234 | Võ Trần An Phú | 561007374 | 2014 | Nam | – | – | – |
| 11235 | Võ Trần Cao Nguyên | 12456438 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11236 | Võ Trần Gia Hân | 12485780 | 2015 | Nữ | – | – | – |
| 11237 | Võ Trần Khánh Ngọc | 12447285 | 2018 | Nữ | – | – | – |
| 11238 | Võ Trần Khôi Nguyên | 12456420 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11239 | Võ Trần Toản | 561012467 | 2013 | Nam | – | – | – |
| 11240 | Võ Trí Minh | 561014885 | 2019 | Nam | – | – | – |
| 11241 | Võ Triệu Minh | 12451240 | 2016 | Nữ | – | – | – |
| 11242 | Võ Trọng Huyền | 12488160 | 1987 | Nam | – | – | – |
| 11243 | Võ Trọng Kiên | 561001945 | 1973 | Nam | – | – | – |
| 11244 | Võ Trung Kiên | 12482315 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 11245 | Võ Trương Gia Hào | 12457779 | 2015 | Nam | – | – | – |
| 11246 | Võ Từ Diễm Quỳnh | 12483273 | 2017 | Nữ | – | – | – |
| 11247 | Võ Từ Thế Khải | 12483281 | 2018 | Nam | – | – | – |
| 11248 | Võ Tuấn Khanh | 12413240 | 2006 | Nam | – | – | – |
| 11249 | Võ Văn Thiên | 12496936 | 2001 | Nam | – | – | – |
| 11250 | Võ Văn Thiên Phúc | 12460001 | 2004 | Nam | – | – | – |