Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
11151 Võ Ngọc An Nguyên 561018570 2014 Nữ – – –
11152 Võ Ngọc Bảo Khanh 12406996 2000 Nữ – – –
11153 Võ Ngọc Bảo Quyên 12483680 2015 Nữ – – –
11154 Võ Ngọc Bảo Trân 12412767 2004 Nữ – – –
11155 Võ Ngọc Đạt Hưng 12473650 2013 Nam – – –
11156 Võ Ngọc Gia Hân 12460702 2013 Nữ – – –
11157 Võ Ngọc Hiếu 12434922 2008 Nam – – –
11158 Võ Ngọc Kim Ngân 561023388 2007 Nữ – – –
11159 Võ Ngọc Minh 12438740 1986 Nam – – –
11160 Võ Ngọc Minh 12458350 2018 Nữ – – –
11161 Võ Ngọc Như Bình 12490792 2016 Nữ – – –
11162 Võ Ngọc Niên 12422592 1978 Nam – – –
11163 Võ Ngọc Phương Dung 12412961 2008 Nữ – – –
11164 Võ Ngọc Phương Trang 12413860 1999 Nữ – – –
11165 Võ Ngọc Quang Minh 12439215 2016 Nam – – –
11166 Võ Ngọc Quế Châu 12482536 2011 Nữ – – –
11167 Võ Ngọc Quốc Thịnh 561005525 2015 Nam – – –
11168 Võ Ngọc Thịnh 12437964 2011 Nam – – –
11169 Võ Ngọc Tuyết Vân 12411914 2005 Nữ – – –
11170 Võ Nguyễn Bảo Quỳnh 12462144 2015 Nữ – – –
11171 Võ Nguyễn Gia Lạc 12442097 2009 Nam – – –
11172 Võ Nguyễn Gia Quỳnh 561014214 2017 Nữ – – –
11173 Võ Nguyễn Hoàng An 561000779 2005 Nam – – –
11174 Võ Nguyễn Hồng Uyên 12447021 2011 Nữ – – –
11175 Võ Nguyễn Minh Khang 12416240 2008 Nam – – –
11176 Võ Nguyễn Minh Quân 12457213 2012 Nam – – –
11177 Võ Nguyễn Phúc An 12476897 2017 Nam – – –
11178 Võ Nguyễn Phúc Huy 12491187 2017 Nam 1486 1672 –
11179 Võ Nguyễn Phúc Khang 12476889 2019 Nam – – –
11180 Võ Nguyễn Quỳnh Như 12414859 2006 Nữ – – –
11181 Võ Nguyễn Thanh Tuấn 12491381 2000 Nam 1530 – –
11182 Võ Nguyễn Tiến Dũng 12483435 2013 Nam – – –
11183 Võ Nguyễn Việt Khang 12437948 2011 Nam – – –
11184 Võ Nguyễn Vương Lâm 12448605 2014 Nam – – –
11185 Võ Nhật Hà Nguyên 12448931 2012 Nữ – – –
11186 Võ Nhật Nam 12488216 2013 Nam – – –
11187 Võ Nhật Nam 12444952 2015 Nam – – –
11188 Võ Nhật Trung 12488224 2013 Nam – – –
11189 Võ Như Bảo Trân 12455350 2011 Nữ – – –
11190 Võ Như Ngọc 12464244 2011 Nữ – – –
11191 Võ Như Phi 12416100 2003 Nam – – –
11192 Võ Phan Hoàng Minh 561025585 2011 Nam – – –
11193 Võ Phú Gia Thịnh 12419885 2006 Nam – – –
11194 Võ Phúc Đan 561016624 2020 Nam – – –
11195 Võ Phúc Hưng 12498475 2013 Nam – – –
11196 Võ Phúc Khang 12479330 2007 Nam 1629 1632 –
11197 Võ Phúc Nguyên 12447331 2012 Nam – – –
11198 Võ Phùng Minh Nhật 12419893 2009 Nam – – –
11199 Võ Phước Tiến 12420859 2005 Nam – 1479 –
11200 Võ Phước Tiến 561008990 2017 Nam – – –