Cộng đồng yêu cờ vua Việt Nam

Bảng xếp hạng Elo kỳ thủ Việt Nam

Danh sách kỳ thủ cờ vua Việt Nam theo dữ liệu FIDE, cập nhật kỳ 10/2026. Tra cứu theo tên (có dấu hoặc không dấu) hoặc FIDE ID.

Tìm thấy 11.622 kỳ thủ.

#Họ tênFIDE IDNăm sinhGiới tính Tiêu chuẩnNhanhChớp
11051 Võ Bảo Hân 561003484 2017 Nữ – – –
11052 Võ Bảo Khang 561017752 2015 Nam – – –
11053 Võ Bảo Phúc 12443190 2014 Nam – 1477 –
11054 Võ Bích Hạnh 12484113 1998 Nữ – – –
11055 Võ Cảnh Nhật Minh 12446289 2014 Nam – – –
11056 Võ Cao Thế Anh 12488585 2016 Nam – – –
11057 Võ Cao Xuân Nhi 561009016 2013 Nữ – – –
11058 Võ Cao Xuân Như 561009008 2017 Nữ – – –
11059 Võ Chí Bình 12471267 2012 Nam – – –
11060 Võ Công Minh 12411701 2003 Nam – – –
11061 Võ Công Thuận 12422860 1984 Nam – – –
11062 Võ Công Trí 12474134 2018 Nam – – –
11063 Võ Đại Hoài Đức 12400033 1967 Nam 1923 1914 –
11064 Võ Đăng Huy 12455881 2012 Nam – – –
11065 Võ Đăng Khoa 12456519 2015 Nam – – –
11066 Võ Đăng Minh Nguyên 12433837 2006 Nam – – –
11067 Võ Đăng Minh Quân 12433632 2005 Nam – – –
11068 Võ Đặng Ngọc Lâm 12433616 2013 Nam – – –
11069 Võ Đăng Thức 12464414 2012 Nam – – –
11070 Võ Đặng Yến Vy 12434108 2008 Nữ – – –
11071 Võ Đình Huy 561003352 2015 Nam – – –
11072 Võ Đình Kiên 12437859 2006 Nam – – –
11073 Võ Đình Thắng 12487953 2016 Nam – 1446 –
11074 Võ Đức Anh Kiệt 12414891 2008 Nam – – –
11075 Võ Đức Lực 12465879 1986 Nam – – –
11076 Võ Đức Thịnh 12405728 2002 Nam – – –
11077 Võ Đức Trí 12435295 2014 Nam – – –
11078 Võ Dương Hải Đăng 12455520 2015 Nam – – –
11079 Võ Duy Anh 12484482 2014 Nam – – –
11080 Võ Duy Khoa 12446750 2014 Nam – – –
11081 Võ Duy Thoại 12406341 1994 Nam – – –
11082 Võ Gia Ân 12480940 2014 Nam – – –
11083 Võ Gia Lộc 12479802 2011 Nam – – –
11084 Võ Hà Vy 12465160 2018 Nữ – – –
11085 Võ Hiên Khải 12476765 2015 Nam – – –
11086 Võ Hoàng Bách 561004464 2019 Nam – – –
11087 Võ Hoàng Bảo Nam 561002674 2012 Nam – – –
11088 Võ Hoàng Bảo Ngọc 12444740 2012 Nữ – 1440 –
11089 Võ Hoàng Gia Phúc 12455300 2012 Nam – – –
11090 Võ Hoàng Giáp 12483729 2014 Nam – 1405 –
11091 Võ Hoàng Hiệp 12431877 2009 Nam – – –
11092 Võ Hoàng Hùng 12430757 2006 Nam – – –
11093 Võ Hoàng Khải 12407402 2003 Nam – – –
11094 Võ Hoàng Long 12439258 1997 Nam – 1601 –
11095 Võ Hoàng Minh 561008540 2018 Nam – – –
11096 Võ Hoàng Minh 12455474 2014 Nam – – –
11097 Võ Hoàng Minh Nghĩa 12407968 2004 Nam – – –
11098 Võ Hoàng Minh Thông 12448184 2007 Nam – – –
11099 Võ Hoàng Nam 12497436 2019 Nam – – –
11100 Võ Hoàng Nguyên 12436178 2014 Nam – – –